Bản dịch của từ Handwriting trong tiếng Việt

Handwriting

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handwriting (Noun)

hˈændɹˌɑɪtɪŋ
hˈændɹˌɑɪtɪŋ
01

Viết tay bằng bút hoặc bút chì; cách một người viết chữ bằng tay.

Writing with a pen or pencil.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ