Bản dịch của từ Pencil trong tiếng Việt
Pencil

Pencil (Noun)
(quang học) Một tập hợp các tia sáng xuất phát từ hoặc hội tụ về một điểm; nghĩa là một chùm tia sáng hẹp.
(optics) An aggregate or collection of rays of light, especially when diverging from, or converging to, a point.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(từ cổ, ít dùng) Một loại cọ vẽ — tức là dụng cụ giống cây cọ dùng để quét sơn hoặc vẽ màu.
(now chiefly historical) A paintbrush.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pencil (Verb)
(ngoại động từ) Viết cái gì đó bằng bút chì (nghĩa là dùng đầu bút chì để ghi chữ, vẽ hoặc ghi chú lên giấy).
(transitive) To write (something) using a pencil.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ, chuyển tiếp) Đánh dấu bằng bút chì hoặc như thể bằng bút chì; viết hoặc vẽ sơ bộ bằng bút chì lên một bề mặt.
(transitive) To mark with, or as if with, a pencil.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pencil" chỉ một dụng cụ viết, thường được làm từ gỗ với lõi bằng graphit, dùng để tạo ra các dấu trên bề mặt giấy. Trong tiếng Anh, "pencil" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về viết và phát âm. Tuy nhiên, ở Anh, "pencil" cũng có thể được dùng để chỉ các loại bút chì màu, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này chủ yếu chỉ loại bút chì tiêu chuẩn không màu.
Họ từ
Từ "pencil" chỉ một dụng cụ viết, thường được làm từ gỗ với lõi bằng graphit, dùng để tạo ra các dấu trên bề mặt giấy. Trong tiếng Anh, "pencil" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về viết và phát âm. Tuy nhiên, ở Anh, "pencil" cũng có thể được dùng để chỉ các loại bút chì màu, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này chủ yếu chỉ loại bút chì tiêu chuẩn không màu.
