pencil
pencil (Verb)
Nghĩa 01
(ngoại động từ) Viết cái gì đó bằng bút chì (nghĩa là dùng đầu bút chì để ghi chữ, vẽ hoặc ghi chú lên giấy).
(transitive) To write (something) using a pencil.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(động từ, chuyển tiếp) Đánh dấu bằng bút chì hoặc như thể bằng bút chì; viết hoặc vẽ sơ bộ bằng bút chì lên một bề mặt.
(transitive) To mark with, or as if with, a pencil.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pencil (Noun)
Nghĩa 01
(từ cổ, ít dùng) Một loại cọ vẽ — tức là dụng cụ giống cây cọ dùng để quét sơn hoặc vẽ màu.
(now chiefly historical) A paintbrush.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(quang học) Một tập hợp các tia sáng xuất phát từ hoặc hội tụ về một điểm; nghĩa là một chùm tia sáng hẹp.
(optics) An aggregate or collection of rays of light, especially when diverging from, or converging to, a point.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pencil (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pencil | pencils |
Kết hợp từ của pencil (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bút chì than graphite pencil | Tôi luôn sử dụng bút chì than để viết bài luận trong IELTS. I always use a graphite pencil for writing essays in IELTS. |
bút chì lead pencil | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã dùng bút chì để viết về sở thích xã hội của mình. In my IELTS speaking test, I used a lead pencil to write about my social hobbies. |
bút chì cùn blunt pencil | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã dùng một chiếc bút chì cùn để viết câu trả lời, điều này làm cho các từ khó nhìn rõ. In the IELTS speaking test, I used a blunt pencil to write my answers, which made it hard to see the words clearly. |
bút chì than charcoal pencil | Tôi dùng bút chì than để vẽ mặt trong dự án xã hội về các gia đình. I use a charcoal pencil to draw faces in my social studies project about families. |
bút chì cơ mechanical pencil | Bạn có bút chì cơ khí cho bài thi nói không? Do you have a mechanical pencil for the speaking test? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pencil" chỉ một dụng cụ viết, thường được làm từ gỗ với lõi bằng graphit, dùng để tạo ra các dấu trên bề mặt giấy. Trong tiếng Anh, "pencil" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về viết và phát âm. Tuy nhiên, ở Anh, "pencil" cũng có thể được dùng để chỉ các loại bút chì màu, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này chủ yếu chỉ loại bút chì tiêu chuẩn không màu.