Bản dịch của từ Pencil trong tiếng Việt

Pencil

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pencil(Noun)

pˈɛnsəl
ˈpɛnsəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ