Bản dịch của từ Commonly trong tiếng Việt

Commonly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commonly (Adverb)

kˈɒmənli
ˈkɑmənɫi
01

Theo cách thường xảy ra hoặc đúng với nhiều người hay nhiều sự vật

Usually in a way that happens often or is true for many people or things

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa