Anh - Việt
commonly
Adverb
commonly (Adverb)
/kˈɒmənli/
/ˈkɑmənɫi/
AI
Ví dụ
Maya nhận thấy hoạt động tình nguyện thường gắn liền với sự gắn kết cộng đồng mạnh mẽ hơn.Maya found that volunteering is commonly linked to stronger community ties.
Ở Brazil, thanh thiếu niên thường không thảo luận về sức khỏe tinh thần với cha mẹ.In Brazil, teenagers do not commonly discuss mental health with parents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa