Bản dịch của từ Usually trong tiếng Việt

Usually

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Usually (Adverb)

ˈjuː.ʒu.ə.li
ˈjuː.ʒu.ə.li
01

Thường thì; thường xuyên; có xu hướng xảy ra ở hầu hết các trường hợp (diễn tả điều xảy ra nhiều lần hoặc là chuyện bình thường).

Often.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thường xuyên; hầu hết thời gian — không phải lúc nào cũng nhưng xảy ra nhiều hơn là thỉnh thoảng.

Most of the time; less than always, but more than occasionally.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thường thì, trong các tình huống bình thường hoặc thông thường (không có điều gì đặc biệt xảy ra). Dùng để nói điều gì xảy ra hầu hết các lần.

Under normal conditions.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ