Bản dịch của từ Usually trong tiếng Việt
Usually

Usually (Adverb)
Thường thì; thường xuyên; có xu hướng xảy ra ở hầu hết các trường hợp (diễn tả điều xảy ra nhiều lần hoặc là chuyện bình thường).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thường xuyên; hầu hết thời gian — không phải lúc nào cũng nhưng xảy ra nhiều hơn là thỉnh thoảng.
Most of the time; less than always, but more than occasionally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thường thì, trong các tình huống bình thường hoặc thông thường (không có điều gì đặc biệt xảy ra). Dùng để nói điều gì xảy ra hầu hết các lần.
Under normal conditions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "usually" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "thường xuyên" hoặc "thông thường". Từ này được sử dụng để chỉ các hành động hay sự kiện xảy ra nhiều lần trong quá khứ, hiện tại hoặc có thể xảy ra trong tương lai. Về dạng viết, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ này, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm 'u' hơn.
Họ từ
Từ "usually" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "thường xuyên" hoặc "thông thường". Từ này được sử dụng để chỉ các hành động hay sự kiện xảy ra nhiều lần trong quá khứ, hiện tại hoặc có thể xảy ra trong tương lai. Về dạng viết, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ này, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm 'u' hơn.
