Bản dịch của từ Usually trong tiếng Việt

Usually

Adverb

Usually (Adverb)

ˈjuː.ʒu.ə.li
ˈjuː.ʒu.ə.li
01

Thường

Often

Ví dụ

She usually goes to the gym three times a week.

Cô ấy thường đi tập gym ba lần một tuần.

They usually meet for coffee on Saturday mornings.

Họ thường gặp nhau uống cà phê vào sáng thứ bảy.

02

Hầu hết thời gian; ít hơn thường xuyên nhưng nhiều hơn thỉnh thoảng.

Most of the time; less than always, but more than occasionally.

Ví dụ

She usually attends the social events organized by the club.

Cô ấy thường tham gia các sự kiện xã hội do câu lạc bộ tổ chức.

He usually meets his friends for coffee on Saturdays.

Anh ấy thường gặp bạn bè của mình uống cà phê vào thứ bảy.

03

Trong điều kiện bình thường.

Under normal conditions.

Ví dụ

People usually gather for dinner on weekends.

Mọi người thường tụ tập ăn tối vào cuối tuần.

She usually volunteers at the local community center.

Cô ấy thường tình nguyện tại trung tâm cộng đồng địa phương.

Mô tả từ

“usually” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 và Speaking với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “thường” (tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Writing là 51 lần/ 15602 và ở kỹ năng Speaking là 265 lần/185614 từ được sử dụng). Từ “usually” cũng thỉnh thoảng xuất hiện trong các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Reading là 43 lần/183396 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “usually” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Trung bình
Speaking
Cao
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Cao

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Usually

Không có idiom phù hợp