Anh - Việt

Bản dịch của từ Occasionally trong tiếng Việt

occasionally

Adverb

occasionally (Adverb)

/əkˈeiʒənəli/
/əkˈeiʒənl̩i/
AI

Nghĩa 01

(từ cổ, ít dùng) tình cờ; ngẫu nhiên; một cách không cố ý.

obsolete By chance accidentally.

Ví dụ
Cô ấy đôi khi gặp bạn thơ ấu của mình ở công viên.She occasionally meets her childhood friend at the park.
Đôi khi, những người hàng xóm sẽ tổ chức tiệc nướng ở sân sau.Occasionally, the neighbors would have a barbecue party in the backyard.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thỉnh thoảng; đôi khi — xảy ra không thường xuyên, chỉ vào những lúc cá biệt hoặc vài lần trong một khoảng thời gian.

From time to time sometimes at relatively infrequent intervals.

Ví dụ
Cô ấy đôi khi tham gia sự kiện xã hội ở thành phố.She occasionally attends social events in the city.
Đôi khi, họ tổ chức các sự kiện gây quỹ từ thiện cho mục đích xã hội.Occasionally, they organize charity fundraisers for social causes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(từ cổ) nhân dịp, tình cờ, nhân lúc chuyện khác xảy ra; nói đến việc làm gì đó nhân tiện hoặc thỉnh thoảng xảy ra khi có dịp

obsolete On the occasion of something else happening incidentally by the way.

Ví dụ
Cô ấy đôi khi thăm bạn cũ từ trường đại học.She occasionally visits her old friends from college.
Đôi khi, họ tổ chức sự kiện xã hội cho cộng đồng.Occasionally, they organize social events for the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của occasionally (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

occasionally

thỉnh thoảng

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh