Bản dịch của từ Occasionally\ trong tiếng Việt
Occasionally\
Adverb

Occasionally\ (Adverb)
ɒkˈeɪʒənˌæliə
ɑˈkeɪʒənəˌɫi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thỉnh thoảng, không thường xuyên hoặc không theo một lịch trình đều đặn.
At infrequent or irregular intervals now and then
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
