Bản dịch của từ Occasionally\ trong tiếng Việt
Occasionally\
Adverb

Occasionally\(Adverb)
ɒkˈeɪʒənˌæliə
ɑˈkeɪʒənəˌɫi
01
Xãy ra theo cách không cố định
It happens intermittently.
以不规律的方式发生
Ví dụ
02
Thỉnh thoảng, không theo quy luật nào cả
Occasionally, not frequently.
偶尔,不是经常的事。
Ví dụ
03
Thỉnh thoảng, không thường xuyên hoặc cách quãng rất xa
Occasionally, not regularly or according to a fixed schedule.
偶尔发生,并不频繁,也没有固定的时间表。
Ví dụ
