occasionally
occasionally (Adverb)
Nghĩa 01
(từ cổ, ít dùng) tình cờ; ngẫu nhiên; một cách không cố ý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thỉnh thoảng; đôi khi — xảy ra không thường xuyên, chỉ vào những lúc cá biệt hoặc vài lần trong một khoảng thời gian.
From time to time sometimes at relatively infrequent intervals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của occasionally (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
occasionally thỉnh thoảng | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "occasionally" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "thỉnh thoảng" hoặc "đôi khi". Từ này diễn tả hành động xảy ra không thường xuyên, mà chỉ trong một số trường hợp nhất định. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "occasionally" được sử dụng giống nhau về cách viết và phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể có sự khác biệt về tần suất sử dụng từ này giữa hai vùng, nhưng ý nghĩa và chức năng của nó vẫn nhất quán.