accidentally
accidentally (Adverb)
Nghĩa 01
Một cách vô ý, không cố ý; xảy ra do tình cờ chứ không phải do chủ ý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Diễn tả hành động xảy ra một cách không cố ý, tình cờ hoặc bất ngờ; không phải do dự định hay cố ý làm trước.
In an accidental manner; by chance, unexpectedly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của accidentally (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
accidentally vô tình | more accidentally tình cờ hơn | most accidentally vô tình nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accidentally" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách tình cờ" hoặc "không có chủ ý". Từ này thường được sử dụng để mô tả một hành động xảy ra một cách bất ngờ mà không có dự định trước. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "accidentally" có cùng cách viết và phát âm, mặc dù có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu giữa hai phương ngữ. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả sự cố hoặc hành động sai lầm không mong muốn.