unintentionally
unintentionally (Adverb)
Nghĩa 01
không cố ý, không chủ tâm làm; xảy ra mà không được lên kế hoạch hoặc không có ý định từ trước
not done deliberately or intentionally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của unintentionally (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
unintentionally vô tình | more unintentionally vô tình hơn | most unintentionally vô tình nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unintentionally" trong tiếng Anh có nghĩa là "một cách không cố ý" hoặc "không có ý định". Đây là trạng từ dùng để miêu tả hành động xảy ra mà không có mục đích hoặc kế hoạch trước. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ thường dùng các từ ngữ chung hơn như "accidentally" trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào tính không chủ ý.