Bản dịch của từ Relatively trong tiếng Việt

Relatively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relatively(Adverb)

rˈɛlətˌɪvli
ˈrɛɫətɪvɫi
01

Liên quan hoặc so sánh với điều gì khác

Compared to something else

相比其他事物

Ví dụ
02

Theo một cách tương đối so với người khác

Compared to others, relatively speaking.

相对而言,跟别人比较起来

Ví dụ
03

Ở mức độ trung bình, không quá nhiều

In moderation, not too much.

程度还算可以,算不上太厉害。

Ví dụ