Bản dịch của từ Relatively trong tiếng Việt
Relatively
Adverb

Relatively(Adverb)
rˈɛlətˌɪvli
ˈrɛɫətɪvɫi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Theo kiểu so sánh, dựa trên mối quan hệ với người khác
Relatively speaking, compared to others.
相对于其他人来说
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đến mức độ vừa phải, không quá nhiều
In moderation, not too much.
适度而不过分。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
