incidentally
Adverb
incidentally (Adverb)
/ˌɪnsɪdˈɛntəli/
/ˌɪnsɪdˈɛntl̩i/
AI
Ví dụ
Nhân tiện, cô ấy cũng đề cập đến sự kiện từ thiện sắp tới.Incidentally, she also mentioned the upcoming charity event.
Anh ta tình cờ biết về chiến dịch truyền thông xã hội.He incidentally found out about the social media campaign by chance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy tình cờ gặp bạn cũ tại siêu thị.She incidentally met her old friend at the supermarket.
Tình cờ, sự kiện đã đưa các người từ các nền văn hóa khác nhau đến với nhau.Incidentally, the event brought together people from different backgrounds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của incidentally (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
incidentally ngẫu nhiên | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "incidentally" được sử dụng như một trạng từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là "tình cờ" hoặc "nhân tiện". Từ này thường được dùng để giới thiệu thông tin bổ sung không quá quan trọng trong một cuộc hội thoại. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "incidentally" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, một số người bản xứ có thể nhấn mạnh khác nhau, nhưng không có sự phân biệt lớn.