familiarly
Adverb
familiarly (Adverb)
/fəmˈɪljəɹli/
/fəmˈɪljəɹli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói chuyện thân mật với bạn thân, Sarah, trong sự kiện.She spoke familiarly with her best friend, Sarah, during the event.
Anh ấy không đối xử thân mật với đồng nghiệp tại bữa tiệc văn phòng.He did not treat his colleagues familiarly at the office party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "familiarly" là trạng từ, có nghĩa là "một cách thân thuộc" hoặc "một cách quen thuộc". Từ này được sử dụng để chỉ hành động hoặc cách thức mà ai đó tương tác với nhau một cách không chính thức, gần gũi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "familiarly" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh và mức độ thân mật được chấp nhận. Trong cả hai ngôn ngữ, từ này thường xuất hiện trong các văn bản mô tả hành vi xã hội.