Bản dịch của từ Know trong tiếng Việt
Know

Know(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(ngoại động từ) Trải qua, từng gặp hoặc cảm thấy một tình huống, cảm xúc, hoặc sự kiện; có kinh nghiệm về điều gì đó.
(transitive) To experience.
经历
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(ngoại động từ) Nhận ra, phân biệt hoặc hiểu rõ bản chất của thứ gì đó bằng cách so sánh hoặc đối chiếu; biết được đặc điểm để tách nó ra khỏi những thứ khác.
(transitive) To be able to distinguish, to discern, particularly by contrast or comparison; to recognize the nature of.
知道,辨认,理解
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hiểu biết hoặc nắm bắt được điều gì đó nhờ kinh nghiệm, học tập hoặc thông tin; biết rõ về một việc, sự việc, người hoặc sự thật.
To understand or have a grasp of through experience or study.
理解或掌握
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Know (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Know |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Knew |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Known |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Knows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Knowing |
Know(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "know" là động từ có nghĩa là biết, có thông tin về điều gì đó, hoặc có năng lực nhận thức. Trong tiếng Anh, "know" có thể được chia thành nhiều dạng như "knew" (quá khứ) và "known" (đã biết). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh tầm quan trọng của tri thức trong giao tiếp.
Từ "know" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "cnawan", có liên quan đến gốc từ Proto-Germanic *knēwō, xuất phát từ gốc Proto-Indo-European *gno-, có nghĩa là "nhận biết". Sự phát triển ý nghĩa của từ này từ việc nhận thức và hiểu biết về một vật hay sự việc nào đó đến khả năng nắm bắt kiến thức và thông tin. Ngày nay, "know" thể hiện sự thành thạo và sự tin tưởng vào kiến thức hoặc hiểu biết mà một cá nhân có được.
Từ "know" là một trong những từ vựng phổ biến trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe, từ này thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại hàng ngày, phản ánh kiến thức và nhận thức. Trong phần Nói, "know" thường được sử dụng để diễn đạt quan điểm hoặc kinh nghiệm cá nhân. Trong phần Đọc và Viết, từ này xuất hiện trong các văn bản mô tả, giải thích và phân tích thông tin. Ngoài ra, "know" cũng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh giao tiếp xã hội, học thuật và nghề nghiệp, thể hiện sự hiểu biết hoặc thông tin.
Họ từ
Từ "know" là động từ có nghĩa là biết, có thông tin về điều gì đó, hoặc có năng lực nhận thức. Trong tiếng Anh, "know" có thể được chia thành nhiều dạng như "knew" (quá khứ) và "known" (đã biết). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh tầm quan trọng của tri thức trong giao tiếp.
Từ "know" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "cnawan", có liên quan đến gốc từ Proto-Germanic *knēwō, xuất phát từ gốc Proto-Indo-European *gno-, có nghĩa là "nhận biết". Sự phát triển ý nghĩa của từ này từ việc nhận thức và hiểu biết về một vật hay sự việc nào đó đến khả năng nắm bắt kiến thức và thông tin. Ngày nay, "know" thể hiện sự thành thạo và sự tin tưởng vào kiến thức hoặc hiểu biết mà một cá nhân có được.
Từ "know" là một trong những từ vựng phổ biến trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe, từ này thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại hàng ngày, phản ánh kiến thức và nhận thức. Trong phần Nói, "know" thường được sử dụng để diễn đạt quan điểm hoặc kinh nghiệm cá nhân. Trong phần Đọc và Viết, từ này xuất hiện trong các văn bản mô tả, giải thích và phân tích thông tin. Ngoài ra, "know" cũng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh giao tiếp xã hội, học thuật và nghề nghiệp, thể hiện sự hiểu biết hoặc thông tin.

