Bản dịch của từ Know trong tiếng Việt
Know

Know (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngoại động từ) Trải qua, từng gặp hoặc cảm thấy một tình huống, cảm xúc, hoặc sự kiện; có kinh nghiệm về điều gì đó.
(transitive) To experience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngoại động từ) Nhận ra, phân biệt hoặc hiểu rõ bản chất của thứ gì đó bằng cách so sánh hoặc đối chiếu; biết được đặc điểm để tách nó ra khỏi những thứ khác.
(transitive) To be able to distinguish, to discern, particularly by contrast or comparison; to recognize the nature of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hiểu biết hoặc nắm bắt được điều gì đó nhờ kinh nghiệm, học tập hoặc thông tin; biết rõ về một việc, sự việc, người hoặc sự thật.
To understand or have a grasp of through experience or study.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Know (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "know" là động từ có nghĩa là biết, có thông tin về điều gì đó, hoặc có năng lực nhận thức. Trong tiếng Anh, "know" có thể được chia thành nhiều dạng như "knew" (quá khứ) và "known" (đã biết). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh tầm quan trọng của tri thức trong giao tiếp.
Họ từ
Từ "know" là động từ có nghĩa là biết, có thông tin về điều gì đó, hoặc có năng lực nhận thức. Trong tiếng Anh, "know" có thể được chia thành nhiều dạng như "knew" (quá khứ) và "known" (đã biết). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh tầm quan trọng của tri thức trong giao tiếp.

