Bản dịch của từ Know trong tiếng Việt

Know

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Know (Verb)

nəʊ
noʊ
01

Biết; quen thuộc với điều gì; nhận thức hoặc hiểu về một sự việc, người hoặc thông tin.

Know, be familiar with, be aware of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(ngoại động từ) Trải qua, từng gặp hoặc cảm thấy một tình huống, cảm xúc, hoặc sự kiện; có kinh nghiệm về điều gì đó.

(transitive) To experience.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(ngoại động từ) Nhận ra, phân biệt hoặc hiểu rõ bản chất của thứ gì đó bằng cách so sánh hoặc đối chiếu; biết được đặc điểm để tách nó ra khỏi những thứ khác.

(transitive) To be able to distinguish, to discern, particularly by contrast or comparison; to recognize the nature of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Hiểu biết hoặc nắm bắt được điều gì đó nhờ kinh nghiệm, học tập hoặc thông tin; biết rõ về một việc, sự việc, người hoặc sự thật.

To understand or have a grasp of through experience or study.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Know (Noun)

nˈoʊ
nˈoʊ
01

Danh từ 'know' ở đây mang nghĩa là 'kiến thức' hoặc trạng thái 'biết', nhưng hiện giờ chỉ dùng trong cụm cố định 'in the know' (người hiểu biết, có thông tin nội bộ).

Knowledge; the state of knowing. (Now confined to the fixed phrase in the know.)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(ít gặp) Kiến thức; trạng thái của việc biết hoặc hiểu một điều gì đó.

(rare) Knowledge; the state of knowing.

know là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ