Bản dịch của từ Grasp trong tiếng Việt

Grasp

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grasp (Verb)

ɡrɑːsp
ɡræsp
01

Động từ “grasp” thường có nghĩa là nắm lấy hoặc hiểu rõ một điều gì đó. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có hai ý chính: (1) cầm chặt, nắm chặt bằng tay; (2) hiểu thấu, nắm vững (kiến thức, ý tưởng).

Grasp, grasp, grasp.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nắm chặt; chộp và giữ một vật thật chắc để không rơi hoặc bị lấy mất.

Seize and hold firmly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Grasp (Noun)

gɹˈæsp
gɹˈæsp
01

Một cái nắm chắc, sự giữ chặt bằng tay hoặc sự bám chặt vào một vật.

A firm hold or grip.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ