Bản dịch của từ Solid trong tiếng Việt

Solid

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solid(Adjective)

ˈsɒl.ɪd
ˈsɑː.lɪd
01

Mô tả vật chắc, rắn, không mềm hoặc dễ vỡ; cũng dùng để chỉ cái vững chắc, bền bỉ (ví dụ: bàn ghế, cửa, nền tảng).

Solid, sturdy, solid.

坚固的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cứng, chắc và ổn định về hình dạng; không phải dạng lỏng hoặc dễ chảy

Firm and stable in shape; not liquid or fluid.

坚固的、稳定的,不是液体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Có ba chiều (chiều dài, chiều rộng và chiều cao); không chỉ là hai chiều phẳng mà là vật thể có thể đo được khối lượng/khối không gian.

Having three dimensions.

具有三维的物体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Không rỗng; có khối, chắc, không có khoảng trống hay khe hở bên trong.

Not hollow or containing spaces or gaps.

坚固的,不空的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Đáng tin cậy; chắc chắn; có thể dựa vào được — chỉ người, vật hoặc kế hoạch mà bạn tin rằng sẽ hoạt động tốt và không gây thất vọng.

Dependable; reliable.

可靠的; 坚固的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Trong mối quan hệ, 'solid' dùng để chỉ hai người (hoặc nhóm) có quan hệ tốt, thân thiết, đáng tin cậy và hỗ trợ lẫn nhau.

On good terms with.

关系良好的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Ở đây “solid” mang nghĩa là gay gắt, nghiêm khắc hoặc không công bằng — hành động, nhận xét hoặc quyết định gây khó chịu vì quá khắt khe hoặc thiếu khoan dung.

Severe; unfair.

严厉的;不公平的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Solid (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Solid

Đặc

More solid

Cứng hơn

Most solid

Đặc nhất

Solid(Noun)

sˈɑləd
sˈɑlɪd
01

Một vật thể có ba kích thước (chiều dài, chiều rộng và chiều cao); hình khối trong không gian (khác với hình phẳng).

A body or geometric figure having three dimensions.

三维物体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chất hoặc vật thể ở trạng thái rắn, không phải dạng lỏng hay dạng lưu động (ví dụ: đá, gỗ, kim loại).

A substance or object that is solid rather than liquid or fluid.

固体

solid là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Solid (Noun)

SingularPlural

Solid

Solids

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ