Bản dịch của từ Solid trong tiếng Việt
Solid

Solid (Adjective)
Mô tả vật chắc, rắn, không mềm hoặc dễ vỡ; cũng dùng để chỉ cái vững chắc, bền bỉ (ví dụ: bàn ghế, cửa, nền tảng).
Solid, sturdy, solid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có ba chiều (chiều dài, chiều rộng và chiều cao); không chỉ là hai chiều phẳng mà là vật thể có thể đo được khối lượng/khối không gian.
Having three dimensions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không rỗng; có khối, chắc, không có khoảng trống hay khe hở bên trong.
Not hollow or containing spaces or gaps.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đáng tin cậy; chắc chắn; có thể dựa vào được — chỉ người, vật hoặc kế hoạch mà bạn tin rằng sẽ hoạt động tốt và không gây thất vọng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong mối quan hệ, 'solid' dùng để chỉ hai người (hoặc nhóm) có quan hệ tốt, thân thiết, đáng tin cậy và hỗ trợ lẫn nhau.
On good terms with.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Solid (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
