Bản dịch của từ Solid trong tiếng Việt
Solid

Solid (Adjective)
Mô tả vật chắc, rắn, không mềm hoặc dễ vỡ; cũng dùng để chỉ cái vững chắc, bền bỉ (ví dụ: bàn ghế, cửa, nền tảng).
Solid, sturdy, solid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có ba chiều (chiều dài, chiều rộng và chiều cao); không chỉ là hai chiều phẳng mà là vật thể có thể đo được khối lượng/khối không gian.
Having three dimensions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không rỗng; có khối, chắc, không có khoảng trống hay khe hở bên trong.
Not hollow or containing spaces or gaps.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đáng tin cậy; chắc chắn; có thể dựa vào được — chỉ người, vật hoặc kế hoạch mà bạn tin rằng sẽ hoạt động tốt và không gây thất vọng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong mối quan hệ, 'solid' dùng để chỉ hai người (hoặc nhóm) có quan hệ tốt, thân thiết, đáng tin cậy và hỗ trợ lẫn nhau.
On good terms with.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Solid (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "solid" trong tiếng Anh diễn tả trạng thái vật chất của một chất, có hình dáng và thể tích xác định. Trong tiếng Anh, "solid" được dùng để chỉ các vật thể cứng, không có khả năng bị nén như chất lỏng hay khí. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "solid" có thể được dùng trong ngữ nghĩa chuyển thể để chỉ tính vững chắc, đáng tin cậy trong các mối quan hệ hoặc lý thuyết.
Họ từ
Từ "solid" trong tiếng Anh diễn tả trạng thái vật chất của một chất, có hình dáng và thể tích xác định. Trong tiếng Anh, "solid" được dùng để chỉ các vật thể cứng, không có khả năng bị nén như chất lỏng hay khí. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "solid" có thể được dùng trong ngữ nghĩa chuyển thể để chỉ tính vững chắc, đáng tin cậy trong các mối quan hệ hoặc lý thuyết.
