Bản dịch của từ Solid trong tiếng Việt
Solid

Solid(Adjective)
Mô tả vật chắc, rắn, không mềm hoặc dễ vỡ; cũng dùng để chỉ cái vững chắc, bền bỉ (ví dụ: bàn ghế, cửa, nền tảng).
Solid, sturdy, solid.
Có ba chiều (chiều dài, chiều rộng và chiều cao); không chỉ là hai chiều phẳng mà là vật thể có thể đo được khối lượng/khối không gian.
Having three dimensions.
Không rỗng; có khối, chắc, không có khoảng trống hay khe hở bên trong.
Not hollow or containing spaces or gaps.
Đáng tin cậy; chắc chắn; có thể dựa vào được — chỉ người, vật hoặc kế hoạch mà bạn tin rằng sẽ hoạt động tốt và không gây thất vọng.
Trong mối quan hệ, 'solid' dùng để chỉ hai người (hoặc nhóm) có quan hệ tốt, thân thiết, đáng tin cậy và hỗ trợ lẫn nhau.
On good terms with.
Dạng tính từ của Solid (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Solid Đặc | More solid Cứng hơn | Most solid Đặc nhất |
Solid(Noun)

Dạng danh từ của Solid (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Solid | Solids |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "solid" trong tiếng Anh diễn tả trạng thái vật chất của một chất, có hình dáng và thể tích xác định. Trong tiếng Anh, "solid" được dùng để chỉ các vật thể cứng, không có khả năng bị nén như chất lỏng hay khí. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "solid" có thể được dùng trong ngữ nghĩa chuyển thể để chỉ tính vững chắc, đáng tin cậy trong các mối quan hệ hoặc lý thuyết.
Từ "solid" có nguồn gốc từ tiếng Latin "solidus", có nghĩa là "rắn chắc" hoặc "vững vàng". Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, để chỉ các vật thể không có hình thức lỏng hoặc khí. Mối liên hệ giữa thuật ngữ gốc và nghĩa hiện tại nằm ở sự chỉ rõ tính chất cứng cáp, không dễ bị biến đổi hay phá hủy, phản ánh tính ổn định và độ bền của các thành phần vật lý.
Từ "solid" xuất hiện với tần suất cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading, nơi nó thường được liên kết với từ vựng về vật liệu, tính chất vật lý, và các khái niệm trong khoa học tự nhiên. Trong phần Speaking và Writing, "solid" thường được sử dụng để mô tả những ý kiến mạnh mẽ hoặc lập luận chắc chắn. Ngoài ra, trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này cũng thường thấy trong các thảo luận về cấu trúc, an toàn và độ bền của các đối tượng vật lý.
Họ từ
Từ "solid" trong tiếng Anh diễn tả trạng thái vật chất của một chất, có hình dáng và thể tích xác định. Trong tiếng Anh, "solid" được dùng để chỉ các vật thể cứng, không có khả năng bị nén như chất lỏng hay khí. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "solid" có thể được dùng trong ngữ nghĩa chuyển thể để chỉ tính vững chắc, đáng tin cậy trong các mối quan hệ hoặc lý thuyết.
Từ "solid" có nguồn gốc từ tiếng Latin "solidus", có nghĩa là "rắn chắc" hoặc "vững vàng". Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, để chỉ các vật thể không có hình thức lỏng hoặc khí. Mối liên hệ giữa thuật ngữ gốc và nghĩa hiện tại nằm ở sự chỉ rõ tính chất cứng cáp, không dễ bị biến đổi hay phá hủy, phản ánh tính ổn định và độ bền của các thành phần vật lý.
Từ "solid" xuất hiện với tần suất cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading, nơi nó thường được liên kết với từ vựng về vật liệu, tính chất vật lý, và các khái niệm trong khoa học tự nhiên. Trong phần Speaking và Writing, "solid" thường được sử dụng để mô tả những ý kiến mạnh mẽ hoặc lập luận chắc chắn. Ngoài ra, trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này cũng thường thấy trong các thảo luận về cấu trúc, an toàn và độ bền của các đối tượng vật lý.
