solid
solid (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả vật chắc, rắn, không mềm hoặc dễ vỡ; cũng dùng để chỉ cái vững chắc, bền bỉ (ví dụ: bàn ghế, cửa, nền tảng).
Solid, sturdy, solid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Có ba chiều (chiều dài, chiều rộng và chiều cao); không chỉ là hai chiều phẳng mà là vật thể có thể đo được khối lượng/khối không gian.
Having three dimensions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Không rỗng; có khối, chắc, không có khoảng trống hay khe hở bên trong.
Not hollow or containing spaces or gaps.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Đáng tin cậy; chắc chắn; có thể dựa vào được — chỉ người, vật hoặc kế hoạch mà bạn tin rằng sẽ hoạt động tốt và không gây thất vọng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Trong mối quan hệ, 'solid' dùng để chỉ hai người (hoặc nhóm) có quan hệ tốt, thân thiết, đáng tin cậy và hỗ trợ lẫn nhau.
On good terms with.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của solid (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
solid đặc | more solid cứng hơn | most solid đặc nhất |
Kết hợp từ của solid (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vững chắc đáng kinh ngạc surprisingly solid | Sự hiện diện trên mạng xã hội của cô ấy bất ngờ vững chắc. Her social media presence was surprisingly solid. |
đủ chắc chắn enough solid | Cô ấy có đủ bằng chứng vững chắc để chứng minh quan điểm của mình. She had enough solid evidence to prove her point. |
tương đối chắc chắn relatively solid | Trung tâm cộng đồng cung cấp hỗ trợ tương đối vững chắc cho người cao tuổi. The community center provides relatively solid support for the elderly. |
gần như rắn nearly solid | Kem gần như rắn, hoàn hảo cho ngày nóng. The ice cream was nearly solid, perfect for the hot day. |
vững về và đồng đều consistently solid | Những nỗ lực đều đặn và vững chắc của cô ấy trong hoạt động cộng đồng rất đáng ngưỡng mộ. Her consistent solid efforts in community service are admirable. |
solid (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của solid (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
solid | solids |
