Bản dịch của từ Solid trong tiếng Việt

Solid

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solid(Adjective)

ˈsɒl.ɪd
ˈsɑː.lɪd
01

Chắc chắn, cứng cắp, rắn chắc.

Solid, sturdy, solid.

Ví dụ
02

Có ba chiều.

Having three dimensions.

Ví dụ
03

Không rỗng hoặc chứa khoảng trống hoặc khoảng trống.

Not hollow or containing spaces or gaps.

Ví dụ
04

Nghiêm trọng; không công bằng.

Severe; unfair.

Ví dụ
05

Vững chắc và ổn định về hình dáng; không phải chất lỏng hoặc chất lỏng.

Firm and stable in shape; not liquid or fluid.

Ví dụ
06

Đáng tin cậy; đáng tin cậy.

Dependable; reliable.

Ví dụ
07

Có quan hệ tốt với.

On good terms with.

Ví dụ

Dạng tính từ của Solid (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Solid

Đặc

More solid

Cứng hơn

Most solid

Đặc nhất

Solid(Noun)

sˈɑləd
sˈɑlɪd
01

Một chất hoặc vật thể rắn chứ không phải chất lỏng hoặc chất lỏng.

A substance or object that is solid rather than liquid or fluid.

solid là gì
Ví dụ
02

Một cơ thể hoặc hình hình học có ba chiều.

A body or geometric figure having three dimensions.

Ví dụ

Dạng danh từ của Solid (Noun)

SingularPlural

Solid

Solids

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ