Bản dịch của từ Solid trong tiếng Việt

Solid

AdjectiveNoun [U/C]

Solid Adjective

/ˈsɒl.ɪd/
/ˈsɑː.lɪd/
01

Chắc chắn, cứng cắp, rắn chắc

Solid, sturdy, solid

Ví dụ

Their friendship is solid and unwavering.

Tình bạn của họ rất bền chặt và không lay chuyển.

The community built a solid foundation for the new school.

Cộng đồng đã xây dựng nền tảng vững chắc cho ngôi trường mới.

02

Vững chắc và ổn định về hình dáng; không phải chất lỏng hoặc chất lỏng.

Firm and stable in shape; not liquid or fluid.

Ví dụ

The solid friendship between Sarah and Emily is unbreakable.

Mối tình bạn chắc chắn giữa Sarah và Emily là không thể phá vỡ.

The solid foundation of trust in the community promotes cooperation.

Nền tảng vững chắc của sự tin tưởng trong cộng đồng thúc đẩy sự hợp tác.

03

Có ba chiều.

Having three dimensions.

Ví dụ

She built a solid reputation in the social media industry.

Cô ấy xây dựng một danh tiếng vững chắc trong ngành công nghiệp truyền thông xã hội.

The solid structure of the community center impressed everyone.

Cấu trúc vững chắc của trung tâm cộng đồng ấn tượng mọi người.

04

Không rỗng hoặc chứa khoảng trống hoặc khoảng trống.

Not hollow or containing spaces or gaps.

Ví dụ

The solid friendship between Sarah and Emily lasted for years.

Mối tình bạn chắc chắn giữa Sarah và Emily kéo dài nhiều năm.

The solid support from the community helped rebuild the school.

Sự hỗ trợ vững chắc từ cộng đồng giúp tái xây trường học.

05

Đáng tin cậy; đáng tin cậy.

Dependable; reliable.

Ví dụ

She is a solid friend who always supports me.

Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy luôn ủng hộ tôi.

The solid community rallied together during the crisis.

Cộng đồng đáng tin cậy đoàn kết lại trong lúc khủng hoảng.

06

Có quan hệ tốt với.

On good terms with.

Ví dụ

She is solid friends with Sarah.

Cô ấy là bạn thân với Sarah.

They have a solid relationship in their community.

Họ có một mối quan hệ vững chắc trong cộng đồng.

07

Nghiêm trọng; không công bằng.

Severe; unfair.

Ví dụ

The wealthy received solid benefits while the poor struggled.

Người giàu nhận được lợi ích vững chắc trong khi người nghèo gặp khó khăn.

The policy had a solid impact on income inequality in society.

Chính sách đã có tác động mạnh mẽ đến bất bình đẳng thu nhập trong xã hội.

Kết hợp từ của Solid (Adjective)

CollocationVí dụ

Completely solid

Hoàn toàn rắn chắc

Her friendship with sarah is completely solid.

Mối quan hệ bạn bè với sarah hoàn toàn vững chắc.

Extremely solid

Rất chắc chắn

Their friendship is extremely solid.

Mối quan hệ của họ rất vững chắc.

Apparently solid

Rõ ràng và vững chắc

The seemingly solid friendship between sarah and emily was tested.

Mối quan hệ giữa sarah và emily, dường như vững chãi, đã được thử thách.

Almost solid

Hầu như rắn

The gelatin dessert was almost solid in the fridge.

Món tráng miệng gelatin gần như rắn trong tủ lạnh.

Very solid

Rất chắc chắn

Their friendship is very solid.

Mối quan hệ của họ rất vững chắc.

Solid Noun

/sˈɑləd/
/sˈɑlɪd/
01

Một cơ thể hoặc hình hình học có ba chiều.

A body or geometric figure having three dimensions.

Ví dụ

The cube is a solid with six faces.

Hình lập phương là một hình thể có sáu mặt.

The sphere is another type of solid shape.

Hình cầu là một loại hình thể khác.

02

Một chất hoặc vật thể rắn chứ không phải chất lỏng hoặc chất lỏng.

A substance or object that is solid rather than liquid or fluid.

Ví dụ

The solid of the group, Sarah, led the project successfully.

Người mạnh mẽ trong nhóm, Sarah, đã dẫn dắt dự án thành công.

The solid in the team, John, always provides reliable support.

Người đáng tin cậy trong đội, John, luôn cung cấp sự hỗ trợ đáng tin cậy.

Mô tả từ

“solid” thỉnh thoảng xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “chắc chắn, cứng cáp, rắn chắc” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Reading là 9 lần/183396 và ở kỹ năng Writing Task 2 là 3 lần/15602 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên nắm tìm hiểu và thực hành từ “solid” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Solid

/ɡˈɛt ə sˈɑləd ɡɹˈæsp ˈʌv sˈʌmθɨŋ/

Nắm vững điều gì đó

A firm understanding of something.

She has a good grasp of social etiquette.

Cô ấy hiểu biết vững chắc về quy tắc xã hội.

Thành ngữ cùng nghĩa: have a solid grasp of something, get a sound grasp of something, a sound grasp of something, have a good grasp of something...