Bản dịch của từ Dependable trong tiếng Việt

Dependable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dependable (Adjective)

dɪpˈɛndəbəl
dɪˈpɛndəbəɫ
01

Có thể tin cậy; đáng tin cậy.

Able to be relied upon trustworthy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cung cấp cảm giác an toàn hoặc ổn định.

Providing a sense of security or stability

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa