ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Trustworthy
Đáng tin cậy, xứng đáng được tin tưởng
Deserving of trust or confidence.
值得信赖或自信心满满。
Đáng tin cậy về sự trung thực hoặc chân thật
Reliable in terms of honesty or integrity.
值得信赖的诚实或坦率
Đáng tin cậy về phẩm chất, khả năng hoặc chính trực
Reliable, with a consistent character, ability, or moral stance.
值得信赖,品行可靠,有能力或诚信