Bản dịch của từ Truthful trong tiếng Việt
Truthful

Truthful (Adjective)
Chân thật; nói ra sự thật hoặc thể hiện tính trung thực, không gian dối.
Telling or expressing the truth honest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "truthful" là tính từ chỉ tính chất của một người hoặc một điều gì đó, có nghĩa là trung thực và phản ánh sự thật một cách chính xác. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "truthful" có thể được đồng nghĩa với "honest", tuy nhiên "truthful" nhấn mạnh vào tính xác thực của thông tin hơn. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chính xác và đáng tin cậy.
Họ từ
Từ "truthful" là tính từ chỉ tính chất của một người hoặc một điều gì đó, có nghĩa là trung thực và phản ánh sự thật một cách chính xác. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "truthful" có thể được đồng nghĩa với "honest", tuy nhiên "truthful" nhấn mạnh vào tính xác thực của thông tin hơn. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chính xác và đáng tin cậy.
