Bản dịch của từ Telling trong tiếng Việt

Telling

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Telling (Adjective)

ˈtɛ.lɪŋ
ˈtɛ.lɪŋ
01

Có tác dụng thuyết phục; làm cho người nghe tin hoặc nhận ra điều gì đó quan trọng.

Serving to convince.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Tính từ) Cho thấy hoặc tiết lộ thông tin quan trọng, có ý nghĩa; làm lộ ra điều gì đó đáng chú ý về tình huống hoặc con người.

Revealing information bearing significance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ