Anh - Việt

Bản dịch của từ Telling trong tiếng Việt

telling

Adjective

telling (Adjective)

/ˈtɛ.lɪŋ/
/ˈtɛ.lɪŋ/
AI

Nghĩa 01

(Tính từ) Cho thấy hoặc tiết lộ thông tin quan trọng, có ý nghĩa; làm lộ ra điều gì đó đáng chú ý về tình huống hoặc con người.

Revealing information bearing significance.

Ví dụ
Ánh nhìn của cô ấy tiết lộ sự thật.Her telling gaze hinted at the truth.
Sự im lặng đáng chú ý trong phòng làm mọi người bất an.The telling silence in the room made everyone uneasy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có tác dụng thuyết phục; làm cho người nghe tin hoặc nhận ra điều gì đó quan trọng.

Serving to convince.

Ví dụ
Nụ cười của cô ấy đã làm an tâm mọi người tại sự kiện xã hội.Her telling smile reassured everyone at the social event.
Cử chỉ ý nghĩa từ người phát biểu thu hút sự chú ý của khán giả.The telling gesture from the speaker captured the audience's attention.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của telling (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

telling

đang nói

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh