Bản dịch của từ Security trong tiếng Việt

Security

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Security(Noun)

sɪkjˈʊrɪti
səkˈjʊrəti
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ