Anh - Việt

Bản dịch của từ Security trong tiếng Việt

security

Noun

security (Noun)

/sɪkjˈʊrɪti/
/səkˈjʊrəti/
AI

Nghĩa 01

trạng thái an toàn, ổn định và không phải lo sợ về nguy hiểm hoặc tương lai

the state of being safe and free from danger or worry

Ví dụ
An ninh cộng đồng giúp người cao tuổi yên tâm sử dụng công viên.Community security helps elderly residents feel safe using public parks.
An ninh mạng không bảo vệ mọi người dùng mạng xã hội khỏi lừa đảo trực tuyến.Digital security does not protect every social media user from online scams.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

sự được bảo vệ để tránh nguy hiểm, tổn hại, tội phạm hoặc sự tấn công

protection from danger harm crime or attack

Ví dụ
Sau cuộc bầu cử năm 2024, an ninh bảo vệ cử tri khỏi bạo lực gần các trường học.After the 2024 election, security protected voters from violence near schools.
Thiếu an ninh cộng đồng, Maria không thể đi bộ an toàn về nhà sau lớp tối.Without community security, Maria cannot walk safely home after evening classes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

tài sản, tiền hoặc sự bảo đảm được đưa ra để bảo đảm một khoản nợ hay lời cam kết sẽ được thực hiện

money property or a guarantee given to make sure that a debt or promise will be paid or kept

Ví dụ
Maria dùng ô tô của mình làm tài sản thế chấp cho khoản vay nhà ở cộng đồng.Maria offered her car as security for a community housing loan.
Ngân hàng từ chối tài sản thế chấp của Tom vì giá trị bất động sản của anh quá thấp.The bank rejected Tom's security because his property value was too low.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

tài sản tài chính, như cổ phiếu hoặc trái phiếu, có thể được mua bán

a financial asset such as a share or bond that can be bought and sold

Ví dụ
Các nhà đầu tư trẻ mua một chứng khoán để ủng hộ doanh nghiệp xanh địa phương.Young investors buy a security to support green companies locally.
Chứng khoán không phải là khoản quyên góp; nó có thể tài trợ nhà ở công cộng.A security is not a donation; it can fund public housing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của security (Noun)

ADJECTIVE + securityVERB + securitysecurity + NOUNPHRASESPREPOSITIONSECURITIES + NOUNVERB + SECURITIES
Kết hợp từ của security
Collocation
Ví dụ

an ninh quốc gia

national security

Một cộng đồng có thể hỗ trợ an ninh quốc gia bằng cách dạy trẻ em tuân thủ các quy tắc an toàn công cộng.

A community can support national security by teaching children to follow public safety rules.

chứng khoán có lợi suất cao

high-yield security

Trung tâm xã hội địa phương đã mua một chứng khoán sinh lời cao để tài trợ cho các lớp học máy tính miễn phí dành cho người lớn tuổi.

The local social center bought a high-yield security to fund free computer classes for older adults.

an ninh sân bay

airport security

Nhân viên an ninh sân bay đã giúp gia đình chúng tôi tìm khu vực chờ dành cho trẻ em, nên chúng tôi đã vui vẻ tham gia một sự kiện cộng đồng thân thiện ở Chicago.

Airport security staff helped our family find the children's waiting area, so we enjoyed a friendly community event in Chicago.

an ninh nội địa

homeland security

Trường học tổ chức một buổi học về an toàn để hỗ trợ an ninh quốc gia và bảo vệ các gia đình địa phương.

The school held a safety class to support homeland security and protect local families.

an ninh cảng

port security

An ninh cảng tốt giúp các gia đình địa phương cảm thấy an toàn khi họ tham quan bến cảng.

Good port security helps local families feel safe when they visit the harbor.

Video ngữ cảnh