security
security (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
sự được bảo vệ để tránh nguy hiểm, tổn hại, tội phạm hoặc sự tấn công
protection from danger harm crime or attack
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của security (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
an ninh quốc gia national security | Một cộng đồng có thể hỗ trợ an ninh quốc gia bằng cách dạy trẻ em tuân thủ các quy tắc an toàn công cộng. A community can support national security by teaching children to follow public safety rules. |
chứng khoán có lợi suất cao high-yield security | Trung tâm xã hội địa phương đã mua một chứng khoán sinh lời cao để tài trợ cho các lớp học máy tính miễn phí dành cho người lớn tuổi. The local social center bought a high-yield security to fund free computer classes for older adults. |
an ninh sân bay airport security | Nhân viên an ninh sân bay đã giúp gia đình chúng tôi tìm khu vực chờ dành cho trẻ em, nên chúng tôi đã vui vẻ tham gia một sự kiện cộng đồng thân thiện ở Chicago. Airport security staff helped our family find the children's waiting area, so we enjoyed a friendly community event in Chicago. |
an ninh nội địa homeland security | Trường học tổ chức một buổi học về an toàn để hỗ trợ an ninh quốc gia và bảo vệ các gia đình địa phương. The school held a safety class to support homeland security and protect local families. |
an ninh cảng port security | An ninh cảng tốt giúp các gia đình địa phương cảm thấy an toàn khi họ tham quan bến cảng. Good port security helps local families feel safe when they visit the harbor. |