Bản dịch của từ Security trong tiếng Việt

Security

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Security (Noun)

sɪkjˈʊrɪti
səkˈjʊrəti
01

Trạng thái an toàn, ổn định và không phải lo sợ về nguy hiểm hoặc tương lai

The state of being safe and free from danger or worry

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự được bảo vệ để tránh nguy hiểm, tổn hại, tội phạm hoặc sự tấn công

Protection from danger harm crime or attack

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tài sản, tiền hoặc sự bảo đảm được đưa ra để bảo đảm một khoản nợ hay lời cam kết sẽ được thực hiện

Money property or a guarantee given to make sure that a debt or promise will be paid or kept

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tài sản tài chính, như cổ phiếu hoặc trái phiếu, có thể được mua bán

A financial asset such as a share or bond that can be bought and sold

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa