Bản dịch của từ Commitment trong tiếng Việt
Commitment
Noun CountableNoun

Commitment (Noun Countable)
kəˈmɪt.mənt
kəˈmɪt.mənt
01
Sự cam kết, lòng tận tụy và sự cống hiến cho một việc, mục tiêu hoặc mối quan hệ; nghĩa là bạn chịu trách nhiệm và kiên định làm điều gì đó trong thời gian dài.
Commitment, dedication, devotion.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Commitment (Noun)
kəmˈɪtmn̩t
kəmˈɪtmn̩t
01
Tình trạng đã hứa, cam kết hoặc tham gia vào một việc gì đó; sự tận tâm và chịu trách nhiệm thực hiện một lời hứa hoặc nghĩa vụ.
State of being pledged or engaged.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lời hứa hoặc sự cam kết sẽ làm điều gì đó trong tương lai; thỏa thuận ràng buộc về việc thực hiện một hành động hoặc chịu trách nhiệm.
Promise or agreement to do something in the future, especially:.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
