Bản dịch của từ Perpetration trong tiếng Việt

Perpetration

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perpetration(Noun)

pɝˌpətɹˈeɪʃən
pɝˌpətɹˈeɪʃən
01

Hành động gây ra một tội phạm hoặc một hành vi có hại (ví dụ: phạm tội, thực hiện hành vi gây tổn hại).

The action of committing a crime or other harmful act.

犯罪行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Perpetration(Noun Countable)

pɝˌpətɹˈeɪʃən
pɝˌpətɹˈeɪʃən
01

Hành vi phạm tội; hành động phạm pháp thực hiện một tội lỗi hay vi phạm luật.

A criminal act.

犯罪行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ