Bản dịch của từ Criminal trong tiếng Việt
Criminal
Noun CountableAdjectiveNoun

Criminal (Noun Countable)
ˈkrɪm.ɪ.nəl
ˈkrɪm.ə.nəl
01
Người đã phạm tội hoặc đang bị buộc tội phạm tội (kẻ phạm pháp). Dùng để chỉ người thực hiện hành vi trái pháp luật như trộm cắp, cướp, bạo hành, giết người...
Criminal, offender.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Criminal (Adjective)
kɹˈɪmənl̩
kɹˈɪmənl̩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(mô tả một hành động hoặc tình huống) đáng lên án, gây phẫn nộ và sốc vì tính tệ hại hoặc không thể chấp nhận được.
(of an action or situation) deplorable and shocking.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

