Bản dịch của từ Criminal trong tiếng Việt
Criminal

Criminal (Noun Countable)
Người đã phạm tội hoặc đang bị buộc tội phạm tội (kẻ phạm pháp). Dùng để chỉ người thực hiện hành vi trái pháp luật như trộm cắp, cướp, bạo hành, giết người...
Criminal, offender.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Criminal (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(mô tả một hành động hoặc tình huống) đáng lên án, gây phẫn nộ và sốc vì tính tệ hại hoặc không thể chấp nhận được.
(of an action or situation) deplorable and shocking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "criminal" trong tiếng Anh có nghĩa chung là người phạm tội, liên quan đến hoạt động vi phạm pháp luật. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng khá tương đồng và không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý, "criminal" thường được dùng để chỉ các hành vi hình sự và các quy trình tố tụng liên quan, trong khi mức độ thông dụng trong đời sống hàng ngày có thể khác nhau giữa các vùng dùng tiếng Anh.
Họ từ
Từ "criminal" trong tiếng Anh có nghĩa chung là người phạm tội, liên quan đến hoạt động vi phạm pháp luật. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng khá tương đồng và không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý, "criminal" thường được dùng để chỉ các hành vi hình sự và các quy trình tố tụng liên quan, trong khi mức độ thông dụng trong đời sống hàng ngày có thể khác nhau giữa các vùng dùng tiếng Anh.

