criminal
criminal (Noun Countable)
Nghĩa 01
Người đã phạm tội hoặc đang bị buộc tội phạm tội (kẻ phạm pháp). Dùng để chỉ người thực hiện hành vi trái pháp luật như trộm cắp, cướp, bạo hành, giết người...
Criminal, offender.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của criminal (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tội phạm thường xuyên habitual criminal | Kẻ phạm tội thường xuyên bị bắt vì trộm lại. The habitual criminal was arrested for theft again. |
tội phạm bạo lực violent criminal | Kẻ phạm tội bạo lực đã bị bắt vì cướp trong khu phố. The violent criminal was arrested for robbery in the neighborhood. |
tội phạm thực sự real criminal | Kẻ phạm tội thật sự đã bị cảnh sát bắt giữ. The real criminal was caught by the police. |
phạm tội convicted criminal | Kẻ phạm tội đã bị kết án 5 năm tù. The convicted criminal was sentenced to 5 years in prison. |
tội phạm nghiệp dư career criminal | Kẻ phạm tội nghiệp vụ bị bắt trộm lại vào đêm qua. The career criminal was caught stealing again last night. |
criminal (Noun)
Dạng danh từ của criminal (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
criminal | criminals |
Kết hợp từ của criminal (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tội phạm đường phố street criminal | Kẻ tội phạm đường phố bị bắt vì trộm ở trung tâm thành phố New York. The street criminal was arrested for theft in downtown New York. |
tội phạm còng lưng trắng white-collar criminal | Tội phạm cổ trắng đã bị kết án 5 năm tù. The white-collar criminal was sentenced to five years in prison. |
tội phạm đã biết đến known criminal | Kẻ phạm tội đã bị bắt vì trộm cắp. The known criminal was arrested for theft. |
tội phạm bạo lực violent criminal | Tội phạm bạo lực đã bị bắt vì cướp và tấn công. The violent criminal was arrested for robbery and assault. |
tội phạm tiềm ẩn potential criminal | Cảnh sát đang điều tra một tên tội phạm tiềm năng trong khu phố. The police are investigating a potential criminal in the neighborhood. |
criminal (Adjective)
Nghĩa 01
(mô tả một hành động hoặc tình huống) đáng lên án, gây phẫn nộ và sốc vì tính tệ hại hoặc không thể chấp nhận được.
(of an action or situation) deplorable and shocking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của criminal (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
criminal tội phạm | more criminal thêm tội phạm | most criminal hầu hết các tội phạm |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "criminal" trong tiếng Anh có nghĩa chung là người phạm tội, liên quan đến hoạt động vi phạm pháp luật. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng khá tương đồng và không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý, "criminal" thường được dùng để chỉ các hành vi hình sự và các quy trình tố tụng liên quan, trong khi mức độ thông dụng trong đời sống hàng ngày có thể khác nhau giữa các vùng dùng tiếng Anh.
