Bản dịch của từ Offender trong tiếng Việt

Offender

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offender(Noun)

əfˈɛndɐ
ˈɔfəndɝ
01

Một người vi phạm tiêu chuẩn đạo đức hoặc quy tắc ứng xử.

A person who breaches a moral or ethical standard

罪犯 - 指违反道德或伦理标准的人

Ví dụ
02

Một người thực hiện hành vi phạm pháp

A person who commits an illegal act

罪犯 - 指实施违法行为的人

Ví dụ
03

Một người đã phạm tội.

A person who has committed a crime

罪犯 - 指实施犯罪行为的人

Ví dụ