Bản dịch của từ Found trong tiếng Việt

Found

VerbNoun [U/C]

Found (Verb)

faʊnd
faʊnd
01

Thành lập

Establish

Ví dụ

Researchers found a correlation between social media use and loneliness.

Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy mối tương quan giữa việc sử dụng mạng xã hội và sự cô đơn.

A study found that social interactions positively impact mental health.

Một nghiên cứu cho thấy các tương tác xã hội có tác động tích cực đến sức khỏe tâm thần.

02

Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của find

Simple past and past participle of find

Ví dụ

She found her lost phone at the coffee shop.

Cô ấy tìm thấy chiếc điện thoại bị mất ở quán cà phê.

The search team found the missing child safe and sound.

Đội tìm kiếm đã tìm thấy đứa trẻ mất tích an toàn.

Found (Noun)

fˈaʊnd
fˈaʊnd
01

Ăn và ở; cái bảng.

Food and lodging; board.

Ví dụ

The shelter provides food and lodging for the homeless.

Nơi trú ẩn cung cấp thức ăn và chỗ ở cho người vô gia cư.

The charity event raised funds to provide found for refugees.

Sự kiện từ thiện quyên góp tiền để cung cấp thức ăn cho người tị nạn.

Mô tả từ

“found" xuất hiện rất thường xuyên ở 2 kỹ năng Reading và Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “thành lập” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong Reading là 190 lần/148371và ở kỹ năng Writing Task 2 là 21 lần/15602 từ được sử dụng). Từ này cũng thường xuất hiện ở các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Listening là 119 lần/148371). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “found” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, viết và nói trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Cao
Speaking
Trung bình
Reading
Cao
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Found

Không có idiom phù hợp