lodging
lodging (Noun)
Nghĩa 01
Nơi để ngủ tạm thời hoặc chỗ ở ngắn hạn khi đi du lịch, công tác hoặc cần chỗ ở (ví dụ: nhà trọ, khách sạn, phòng cho thuê).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Dạng phòng đã trang bị nội thất trong một ngôi nhà được cho thuê làm nơi ở (thường nói ở dạng số nhiều: nhiều phòng cho thuê trong cùng một nhà).
(in the plural) Furnished rooms in a house rented as accommodation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của lodging (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
lodging | lodgings |
lodging (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ "lodge" — chỉ hành động nộp/đưa/đóng (đơn, khiếu nại, hồ sơ), gửi (tài liệu), hoặc tạm trú/ở lại tạm thời (trong bối cảnh ở trọ).
present participle and gerund of lodge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của lodging (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | lodge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | lodged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | lodged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | lodges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | lodging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lodging" đề cập đến chỗ ở tạm thời, thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch hoặc công tác. Trong tiếng Anh, "lodging" thường được dùng để chỉ các loại hình chỗ ở như khách sạn, nhà nghỉ hay ký túc xá. Trong tiếng Anh Anh (British English), "lodging" có thể ám chỉ đến việc cho thuê phòng, trong khi trong tiếng Anh Mỹ (American English), từ này thường mang nghĩa chính xác hơn về nơi ở cụ thể. Cả hai phiên bản đều không có sự khác biệt lớn về cách phát âm nhưng có thể khác nhau trong cách viết và ngữ cảnh sử dụng.