Bản dịch của từ Lodging trong tiếng Việt

Lodging

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lodging(Noun)

lˈɑdʒɪŋ
lˈɑdʒɪŋ
01

Nơi để ngủ tạm thời hoặc chỗ ở ngắn hạn khi đi du lịch, công tác hoặc cần chỗ ở (ví dụ: nhà trọ, khách sạn, phòng cho thuê).

Sleeping accommodation.

Ví dụ
02

Dạng phòng đã trang bị nội thất trong một ngôi nhà được cho thuê làm nơi ở (thường nói ở dạng số nhiều: nhiều phòng cho thuê trong cùng một nhà).

(in the plural) Furnished rooms in a house rented as accommodation.

Ví dụ
03

Nơi để ở tạm thời hoặc lâu dài; chỗ trọ, nhà ở hoặc nơi cư trú mà người ta có thể ở lại.

A place to live or lodge.

Ví dụ

Dạng danh từ của Lodging (Noun)

SingularPlural

Lodging

Lodgings

Lodging(Verb)

lˈɑdʒɪŋ
lˈɑdʒɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ "lodge" — chỉ hành động nộp/đưa/đóng (đơn, khiếu nại, hồ sơ), gửi (tài liệu), hoặc tạm trú/ở lại tạm thời (trong bối cảnh ở trọ).

Present participle and gerund of lodge.

Ví dụ

Dạng động từ của Lodging (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Lodge

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Lodged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Lodged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Lodges

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Lodging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ