Bản dịch của từ Sleeping trong tiếng Việt

Sleeping

VerbAdjectiveNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sleeping (Verb)

slˈiːpɪŋ
ˈsɫipɪŋ
01

Đang ngủ; ở trong trạng thái nghỉ ngơi tự nhiên, thường nhắm mắt và giảm hoạt động của cơ thể, tâm trí.

Present participle of sleep being in the natural state of rest in which the eyes are closed and the mind and body are inactive

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sleeping (Adjective)

slˈiːpɪŋ
ˈsɫipɪŋ
01

Dùng để ngủ hoặc được thiết kế để làm nơi ngủ.

Used for sleeping or intended to provide a place to sleep

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không hoạt động, không vận hành hoặc đang ở trạng thái tạm ngừng.

Not active moving or operating at the present time

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sleeping (Noun Uncountable)

slˈiːpɪŋ
ˈsɫipɪŋ
01

Trạng thái hoặc việc ngủ.

The state or activity of being asleep

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ