Bản dịch của từ Live trong tiếng Việt
Live

Live(Verb)
Sống; tồn tại; sinh sống (chỉ hành động có cuộc sống, cư trú hoặc trải nghiệm cuộc sống).
Live, live.
生活
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sống; có nhà ở hoặc cư trú tại một nơi nào đó, hoặc sống chung với một người (ví dụ: sống ở thành phố X, sống với bố mẹ).
Make one's home in a particular place or with a particular person.
居住在特定地方或与特定人一起生活。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Live (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Live |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Lived |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Lived |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Lives |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Living |
Live(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(dùng cho câu hỏi hoặc chủ đề) đang được quan tâm, có liên quan và còn giá trị thảo luận ở thời điểm hiện tại; vẫn mang tính thời sự hoặc quan trọng.
(of a question or subject) of current or continuing interest and importance.
当前重要的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Live (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Live Sống | - | - |
Live(Adverb)
Diễn ra ngay tại sự kiện hoặc buổi biểu diễn đó, trực tiếp ngay lúc đang xảy ra (không phải ghi âm, ghi hình trước).
As or at an actual event or performance.
现场
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng trạng từ của Live (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Live Sống | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "live" trong tiếng Anh được sử dụng như một động từ và tính từ, có nghĩa chính là "sống" hoặc "trực tiếp". Trong phiên bản Mỹ, "live" thường được phát âm /lɪv/ khi là động từ và /laɪv/ khi là tính từ. Trong khi đó, phiên bản Anh thường giữ nguyên cách phát âm nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Tính từ "live" liên quan đến sự kiện trực tiếp, còn động từ "live" nhấn mạnh trạng thái tồn tại.
Từ "live" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "lifan", xuất phát từ gốc tiếng Đức cổ "liban", có nghĩa là "sống" hoặc "còn tồn tại". Gốc Latin "vivere" cũng đóng vai trò quan trọng, mang nghĩa tương tự. Trong lịch sử, từ này đã phát triển từ chỉ trạng thái sống sang những khía cạnh khác như sự hiện diện và trải nghiệm sống. Hiện nay, "live" không chỉ mô tả sự tồn tại mà còn được sử dụng để diễn tả các sự kiện trực tiếp và hữu hình.
Từ "live" xuất hiện phổ biến trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, khi người học thường sử dụng để mô tả trải nghiệm thực tế hoặc hoạt động trong thời gian thực. Trong phần Đọc và Viết, "live" thường xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về cách sống, sự kiện trực tiếp hoặc cảm xúc. Ngoài ra, "live" cũng thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày như chương trình truyền hình, sự kiện âm nhạc và các lớp học trực tiếp, phản ánh sự tương tác giữa con người trong xã hội.
Họ từ
Từ "live" trong tiếng Anh được sử dụng như một động từ và tính từ, có nghĩa chính là "sống" hoặc "trực tiếp". Trong phiên bản Mỹ, "live" thường được phát âm /lɪv/ khi là động từ và /laɪv/ khi là tính từ. Trong khi đó, phiên bản Anh thường giữ nguyên cách phát âm nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Tính từ "live" liên quan đến sự kiện trực tiếp, còn động từ "live" nhấn mạnh trạng thái tồn tại.
Từ "live" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "lifan", xuất phát từ gốc tiếng Đức cổ "liban", có nghĩa là "sống" hoặc "còn tồn tại". Gốc Latin "vivere" cũng đóng vai trò quan trọng, mang nghĩa tương tự. Trong lịch sử, từ này đã phát triển từ chỉ trạng thái sống sang những khía cạnh khác như sự hiện diện và trải nghiệm sống. Hiện nay, "live" không chỉ mô tả sự tồn tại mà còn được sử dụng để diễn tả các sự kiện trực tiếp và hữu hình.
Từ "live" xuất hiện phổ biến trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, khi người học thường sử dụng để mô tả trải nghiệm thực tế hoặc hoạt động trong thời gian thực. Trong phần Đọc và Viết, "live" thường xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về cách sống, sự kiện trực tiếp hoặc cảm xúc. Ngoài ra, "live" cũng thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày như chương trình truyền hình, sự kiện âm nhạc và các lớp học trực tiếp, phản ánh sự tương tác giữa con người trong xã hội.
