Anh - Việt

Bản dịch của từ Dead trong tiếng Việt

dead

AdjectiveNounAdverb

dead (Adjective)

/dˈɛd/
/dˈɛd/
AI

Nghĩa 01 · không còn sống nữa; đã chết

không còn sống nữa; đã chết

no longer alive deceased

Ví dụ
Cây chết trong công viên cần được gỡ bỏ sớm.The dead tree in the park needs to be removed soon.
Nhiều cá chết được tìm thấy trong con sông ô nhiễm.Many dead fish were found in the polluted river.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · thiếu sức sống hoặc năng lượng

thiếu sức sống hoặc năng lượng

lacking in vitality or energy

Ví dụ
Cuộc trò chuyện trở nên tẻ nhạt khi mọi người không tham gia.The conversation felt dead after everyone stopped participating actively.
Các sự kiện xã hội không hề tẻ nhạt; chúng chỉ cần kế hoạch tốt hơn.Social events are not dead; they just need better planning.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · không hoạt động hoặc không có chức năng

không hoạt động hoặc không có chức năng

not operating or functioning

Ví dụ
Sự kiện xã hội rất vắng, chỉ có năm người tham dự.The social event was dead, with only five attendees present.
Cuộc thảo luận không chết; mọi người đều tham gia và chia sẻ ý kiến.The discussion was not dead; everyone actively participated and shared ideas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

dead (Noun)

/dˈɛd/
/dˈɛd/
AI

Nghĩa 01 · một người chết; một xác chết

một người chết; một xác chết

a dead person a corpse

Ví dụ
Cộng đồng tổ chức một buổi tưởng niệm cho người đã chết sau thảm kịch.The community held a vigil for the dead after the tragedy.
Không có người đã chết nào được tìm thấy trong vụ tai nạn gần đây trên Quốc lộ 10.No dead were found in the recent accident on Highway 10.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · trạng thái chết

trạng thái chết

the state of being dead

Ví dụ
Nhiều người chết vì bệnh tim mỗi năm ở Mỹ.Many people die from heart disease every year in America.
Số người chết tăng lên sau thảm họa thiên nhiên gần đây.The number of dead increased after the recent natural disaster.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

dead (Adverb)

/dˈɛd/
/dˈɛd/
AI

Nghĩa 01 · một cách đầy đủ hoặc tuyệt đối

một cách đầy đủ hoặc tuyệt đối

in a full or absolute way

Ví dụ
Cộng đồng hoàn toàn im lặng trong buổi lễ tưởng niệm John.The community was dead silent during the memorial service for John.
Khán giả không hoàn toàn im lặng trước câu chuyện cảm động của diễn giả.The audience did not respond dead to the speaker's emotional story.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · ở mức độ cao nhất

ở mức độ cao nhất

to the utmost degree

Ví dụ
Cô ấy rất nghiêm túc về việc cải thiện kỹ năng xã hội cho IELTS.She was dead serious about improving her social skills for IELTS.
Anh ấy không hoàn toàn quyết tâm tham dự mọi sự kiện xã hội năm nay.He is not dead set on attending every social event this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · hoàn toàn; đầy đủ

hoàn toàn; đầy đủ

completely fully

Ví dụ
Dự án đã được tài trợ hoàn toàn bởi cộng đồng năm ngoái.The project was dead fully funded by the community last year.
Sự kiện không được tham dự hoàn toàn do thời tiết xấu.The event was not dead fully attended due to bad weather.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh