ringer
ringer (Noun)
Nghĩa 01
Một người chăn gia súc, thường là người làm việc trên đồng ruộng hoặc đi theo đàn gia súc để điều khiển và chăm sóc chúng (đặc biệt là khi di chuyển đàn - droving).
A stockman especially one employed in droving.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ringer" có nguồn gốc từ tiếng Anh và thường được sử dụng để chỉ một người hoặc vật tương tự như một thứ khác, đặc biệt trong những cuộc thi hoặc trò chơi, nhằm mục đích gian lận. Trong ngữ cảnh khác, "ringer" cũng có thể ám chỉ một người có năng lực xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó. Dù không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa các vùng miền.