Anh - Việt

Bản dịch của từ Ringer trong tiếng Việt

ringer

Noun

ringer (Noun)

/ɹˈɪŋɚ/
/ɹˈɪŋəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một người chăn gia súc, thường là người làm việc trên đồng ruộng hoặc đi theo đàn gia súc để điều khiển và chăm sóc chúng (đặc biệt là khi di chuyển đàn - droving).

A stockman especially one employed in droving.

Ví dụ
Người chăn gia súc đã giúp dẫn dắt bò trong cuộc thu hoạch hàng năm ở Texas.The ringer helped drive cattle during the annual Texas roundup.
Không có người chăn gia súc nào có sẵn cho cuộc dẫn dắt bò năm nay.No ringer was available for the cattle drive this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một thể loại trò chơi bi (marbles) trong đó các viên bi mục tiêu được đặt vào giữa một vòng tròn, và người chơi ném hoặc búng bi để hất các viên đó ra khỏi vòng.

A game of marbles in which the target marbles are placed in the centre of a circular area.

Ví dụ
Cô ấy đã thắng ringer trong một trò chơi cạ vòng cạnh tranh.She won the ringer in a competitive game of marbles.
Anh ấy không thể đánh trúng ringer dù cố gắng hết sức.He couldn't hit the ringer no matter how hard he tried.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Người hoặc vật trông rất giống người hoặc vật khác; bản sao y hệt, người giống hệt (thường dùng khi nói về người giống nhau đến mức dễ gây nhầm lẫn).

A person or thing that looks very like another.

Ví dụ
Emily giống hệt chị gái cô ấy, Sarah, trong các sự kiện xã hội.Emily is a ringer for her sister, Sarah, at social events.
Tom không giống ai trong nhóm bạn của chúng tôi.Tom is not a ringer for anyone in our friend group.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Người hoặc thiết bị dùng để làm phát ra tiếng chuông (ví dụ: người rung chuông, máy chuông, hoặc thiết bị báo hiệu phát âm thanh như chuông).

A person or device that rings something.

Ví dụ
Cô ấy là người gọi điện thoại trong nhóm của chúng tôi, luôn gọi điện cho mọi người.She is the ringer in our group, always calling everyone.
Anh ấy không phải là người gọi điện thoại, anh ấy hiếm khi gọi điện cho bạn bè.He is not a ringer, he rarely makes phone calls to friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Người cắt lông cừu xuất sắc nhất trong một khoảng thời gian nhất định — tức là người chăn cắt được nhiều con cừu nhất (có số lượng lông cắt cao nhất) trong ca hoặc mùa thi đua.

A shearer with the highest tally of sheep shorn in a given period.

Ví dụ
Anh ấy là người cắt lông cừu hàng đầu trong cuộc thi cắt lông năm ngoái.He was the top ringer in the shearing competition last year.
Cô ấy chưa bao giờ là người cắt lông trong bất kỳ sự kiện cắt lông nào.She has never been a ringer in any shearing event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

Trong một số trò chơi, 'ringer' là chiếc vòng hoặc vật tương tự được ném để bao quanh mục tiêu (ví dụ ném vòng vào cọc hoặc chai).

in certain games a ring or similar object that is tossed so as to encircle a target.

Ví dụ
Chiếc vòng được ném hoàn hảo quanh chai tại bữa tiệc.The ringer was thrown perfectly around the bottle at the party.
Không ai có thể ném chiếc vòng quanh mục tiêu hôm nay.No one managed to toss the ringer around the target today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh