Bản dịch của từ Ringer trong tiếng Việt

Ringer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ringer(Noun)

ɹˈɪŋɚ
ɹˈɪŋəɹ
01

Người cắt lông cừu xuất sắc nhất trong một khoảng thời gian nhất định — tức là người chăn cắt được nhiều con cừu nhất (có số lượng lông cắt cao nhất) trong ca hoặc mùa thi đua.

A shearer with the highest tally of sheep shorn in a given period.

在特定时间内剪羊毛最多的剪毛工

Ví dụ
02

Người hoặc thiết bị dùng để làm phát ra tiếng chuông (ví dụ: người rung chuông, máy chuông, hoặc thiết bị báo hiệu phát âm thanh như chuông).

A person or device that rings something.

发响铃声的人或设备

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một người chăn gia súc, thường là người làm việc trên đồng ruộng hoặc đi theo đàn gia súc để điều khiển và chăm sóc chúng (đặc biệt là khi di chuyển đàn - droving).

A stockman especially one employed in droving.

牧人,特别是负责驱赶动物的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Trong một số trò chơi, 'ringer' là chiếc vòng hoặc vật tương tự được ném để bao quanh mục tiêu (ví dụ ném vòng vào cọc hoặc chai).

In certain games a ring or similar object that is tossed so as to encircle a target.

投环游戏中的环

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một thể loại trò chơi bi (marbles) trong đó các viên bi mục tiêu được đặt vào giữa một vòng tròn, và người chơi ném hoặc búng bi để hất các viên đó ra khỏi vòng.

A game of marbles in which the target marbles are placed in the centre of a circular area.

弹珠游戏,目标弹珠放在圆圈中央。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Người hoặc vật trông rất giống người hoặc vật khác; bản sao y hệt, người giống hệt (thường dùng khi nói về người giống nhau đến mức dễ gây nhầm lẫn).

A person or thing that looks very like another.

与另一人或物极为相似的事物

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ