Bản dịch của từ Tally trong tiếng Việt
Tally

Tally(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ) Phù hợp, tương ứng hoặc khớp với nhau; đồng ý về kết quả hoặc thông tin khi so sánh hai nguồn dữ liệu.
Agree or correspond.
一致
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tally(Noun)
Một nhãn (mảnh gắn) trên cây hoặc cây trồng ghi thông tin về cây đó — ví dụ tên loài, tuổi, nguồn gốc hoặc mã số.
A label giving information about a plant or tree.
植物标签
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ “tally” ở nghĩa này chỉ một bản sao, vật tương ứng hoặc đối chiếu của cái gì đó — tức là thứ giống hệt hoặc tương đương dùng để so sánh, đối chiếu hoặc làm bản sao.
A counterpart or duplicate of something.
副本
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tally là một từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp "talie", có nghĩa là đếm hoặc ghi chép số lượng. Trong tiếng Anh, "tally" thường chỉ một phương pháp ghi chép các con số hoặc sự kiện, thường được sử dụng trong quản lý và thống kê. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "tally" được sử dụng giống nhau, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút. Tại Anh, âm "a" trong "tally" thường nhẹ hơn so với Mỹ.
Từ "tally" có nguồn gốc từ tiếng Latin "talia", nghĩa là "những cái ràng buộc" hay "những cái ghi nhận". Chữ này được chuyển thể qua tiếng Pháp cổ "taile", có nghĩa là "số lượng" hoặc "điểm tổng kết". Trong lịch sử, "tally" thường được sử dụng để chỉ một hệ thống đánh dấu để theo dõi số liệu hoặc ghi nhận. Ngày nay, từ này mang nghĩa tương tự, liên quan đến việc đếm, ghi nhận và thống kê.
Từ "tally" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Writing, thường liên quan đến việc tính toán, ghi chép số liệu. Trong bối cảnh học thuật, "tally" thường được sử dụng để chỉ sự đếm hoặc ghi nhận kết quả trong các nghiên cứu thống kê, khảo sát xã hội. Ngoài ra, từ này cũng có mặt trong các tình huống liên quan đến quản lý dữ liệu hoặc báo cáo kết quả, thể hiện tính chính xác và rõ ràng trong việc trình bày thông tin.
Họ từ
Tally là một từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp "talie", có nghĩa là đếm hoặc ghi chép số lượng. Trong tiếng Anh, "tally" thường chỉ một phương pháp ghi chép các con số hoặc sự kiện, thường được sử dụng trong quản lý và thống kê. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "tally" được sử dụng giống nhau, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút. Tại Anh, âm "a" trong "tally" thường nhẹ hơn so với Mỹ.
Từ "tally" có nguồn gốc từ tiếng Latin "talia", nghĩa là "những cái ràng buộc" hay "những cái ghi nhận". Chữ này được chuyển thể qua tiếng Pháp cổ "taile", có nghĩa là "số lượng" hoặc "điểm tổng kết". Trong lịch sử, "tally" thường được sử dụng để chỉ một hệ thống đánh dấu để theo dõi số liệu hoặc ghi nhận. Ngày nay, từ này mang nghĩa tương tự, liên quan đến việc đếm, ghi nhận và thống kê.
Từ "tally" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Writing, thường liên quan đến việc tính toán, ghi chép số liệu. Trong bối cảnh học thuật, "tally" thường được sử dụng để chỉ sự đếm hoặc ghi nhận kết quả trong các nghiên cứu thống kê, khảo sát xã hội. Ngoài ra, từ này cũng có mặt trong các tình huống liên quan đến quản lý dữ liệu hoặc báo cáo kết quả, thể hiện tính chính xác và rõ ràng trong việc trình bày thông tin.
