tally
tally (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(động từ) Phù hợp, tương ứng hoặc khớp với nhau; đồng ý về kết quả hoặc thông tin khi so sánh hai nguồn dữ liệu.
Agree or correspond.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tally (Noun)
Nghĩa 02
Từ “tally” ở nghĩa này chỉ một bản sao, vật tương ứng hoặc đối chiếu của cái gì đó — tức là thứ giống hệt hoặc tương đương dùng để so sánh, đối chiếu hoặc làm bản sao.
A counterpart or duplicate of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tally là một từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp "talie", có nghĩa là đếm hoặc ghi chép số lượng. Trong tiếng Anh, "tally" thường chỉ một phương pháp ghi chép các con số hoặc sự kiện, thường được sử dụng trong quản lý và thống kê. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "tally" được sử dụng giống nhau, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút. Tại Anh, âm "a" trong "tally" thường nhẹ hơn so với Mỹ.