Anh - Việt

Bản dịch của từ Tally trong tiếng Việt

tally

VerbNoun

tally (Verb)

/tˈæli/
/tˈæli/
AI

Nghĩa 01

Tính tổng số lượng; cộng dồn để biết tổng cộng có bao nhiêu.

Calculate the total number of.

Ví dụ
Họ đếm số lượng người tham dự sự kiện xã hội.They tally the number of attendees at the social event.
Các tình nguyện viên đếm số phiếu bầu cho chủ tịch câu lạc bộ xã hội.The volunteers tally the votes for the social club president.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(động từ) Phù hợp, tương ứng hoặc khớp với nhau; đồng ý về kết quả hoặc thông tin khi so sánh hai nguồn dữ liệu.

Agree or correspond.

Ví dụ
Quan điểm của họ khớp nhau về vấn đề biến đổi khí hậu.Their opinions tally on the issue of climate change.
Kết quả khảo sát khớp với lo ngại của công chúng về ô nhiễm.The survey results tally with the public's concerns about pollution.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

tally (Noun)

/tˈæli/
/tˈæli/
AI

Nghĩa 01

Một miếng gỗ khắc các vạch (khấc) để ghi số lượng các món mục trong sổ sách, sau đó bị bổ đôi để mỗi bên giữ một nửa làm bằng chứng về giao dịch hoặc khoản nợ.

A piece of wood scored across with notches for the items of an account and then split into halves, each party keeping one.

Ví dụ
Cô ấy giữ một sổ số lượng người tham dự sự kiện.She kept a tally of the number of attendees at the event.
Sổ số cho thấy sự chia đều giữa hai đội.The tally showed an equal split between the two teams.

Nghĩa 02

Từ “tally” ở nghĩa này chỉ một bản sao, vật tương ứng hoặc đối chiếu của cái gì đó — tức là thứ giống hệt hoặc tương đương dùng để so sánh, đối chiếu hoặc làm bản sao.

A counterpart or duplicate of something.

Ví dụ
Cô ấy đã giữ một bản sao của số lượng người tham dự sự kiện xã hội.She kept a tally of the number of attendees at the social event.
Bản sao cho thấy có 50 khách mời có mặt tại bữa tiệc.The tally showed that there were 50 guests present at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tally (danh từ): số điểm hoặc tổng số hiện tại được ghi lại; con số đang được theo dõi để biết kết quả hoặc số lượng tại một thời điểm.

A current score or amount.

Ví dụ
Số lượng người tham dự sự kiện từ thiện đạt 500.The tally of attendees at the charity event reached 500.
Số phiếu bầu cho hội đồng sinh viên đã được công bố.The tally of votes for the student council was announced.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh