Bản dịch của từ Total trong tiếng Việt

Total

Noun [C]AdjectiveNoun [U/C]Verb

Total Noun Countable

/ˈtəʊ.təl/
/ˈtoʊ.t̬əl/
01

Toàn bộ, tổng số

Total, total

Ví dụ

The total number of attendees at the social event was 100.

Tổng số người tham dự sự kiện xã hội là 100.

She calculated the total amount of money raised for the charity.

Cô tính tổng số tiền quyên góp được cho tổ chức từ thiện.

Kết hợp từ của Total (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Vote total

Tổng số phiếu

The vote total exceeded expectations.

Tổng số phiếu bầu vượt quá dự đoán.

Monthly total

Tổng số hàng tháng

The monthly total donations exceeded $500 for the charity event.

Tổng số tiền quyên góp hàng tháng vượt quá $500 cho sự kiện từ thiện.

Annual total

Tổng số hàng năm

The annual total of donations reached $1 million.

Tổng số tiền quyên góp hàng năm đạt 1 triệu đô la.

Cumulative total

Tổng cộng tích lũy

The cumulative total of charity donations reached $1 million.

Tổng cộng tính đến từng đợt quyên góp từ thiện đạt 1 triệu đô la.

High total

Tổng cao

The high total attendance at the charity event exceeded expectations.

Tổng số lượng tham dự cao tại sự kiện từ thiện vượt quá mong đợi.

Total Adjective

/ˈtəʊ.təl/
/ˈtoʊ.t̬əl/
01

Toàn bộ, tổng số

Total, total

Ví dụ

The total number of attendees at the social event was 100.

Tổng số người tham dự sự kiện xã hội là 100.

The total cost of the social gathering was $500.

Tổng chi phí cho buổi họp mặt giao lưu là 500 USD.

02

Gồm toàn bộ số lượng hoặc số tiền.

Comprising the whole number or amount.

Ví dụ

The total population of the city is increasing rapidly.

Dân số tổng cộng của thành phố đang tăng nhanh chóng.

The total amount of money raised for charity exceeded expectations.

Tổng số tiền được quyên góp cho từ thiện vượt quá kỳ vọng.

03

Hoàn thành; tuyệt đối.

Complete; absolute.

Ví dụ

The total number of participants exceeded expectations.

Tổng số người tham gia vượt quá mong đợi.

Their total commitment to the cause was truly inspiring.

Sự cam kết toàn bộ của họ đối với nguyên nhân thật sự truyền cảm.

Total Noun

/tˈoʊtl̩/
/tˈoʊɾl̩/
01

Toàn bộ số lượng hoặc số lượng của một cái gì đó.

The whole number or amount of something.

Ví dụ

The total number of attendees at the charity event exceeded expectations.

Tổng số người tham dự sự kiện từ thiện vượt quá mong đợi.

The total amount of money raised for the homeless shelter was impressive.

Tổng số tiền quyên góp cho trại tạm thời cho người vô gia cư ấn tượng.

Kết hợp từ của Total (Noun)

CollocationVí dụ

Run total

Tổng lượt chạy

The run total of participants in the charity marathon exceeded expectations.

Tổng số người tham gia cuộc thi từ thiện vượt quá mong đợi.

National total

Tổng quốc gia

The national total of volunteers increased significantly last year.

Tổng số tình nguyện viên quốc gia tăng đáng kể vào năm ngoái.

Combined total

Tổng cộng kết hợp

The combined total of likes and shares on social media.

Tổng cộng của lượt thích và chia sẻ trên mạng xã hội.

Monthly total

Tổng cộng hàng tháng

The monthly total donations reached $500 for the charity event.

Tổng số tiền quyên góp hàng tháng đạt 500 đô la cho sự kiện từ thiện.

Final total

Tổng cộng cuối cùng

The final total number of attendees at the social event was 150.

Số lượng người tham dự cuối cùng tại sự kiện xã hội là 150.

Total Verb

/tˈoʊtl̩/
/tˈoʊɾl̩/
01

Thiệt hại (thứ gì đó, thường là một chiếc xe) không thể sửa chữa được; xác tàu.

Damage (something, typically a vehicle) beyond repair; wreck.

Ví dụ

The car accident totaled his vehicle beyond repair.

Vụ tai nạn xe hơi làm hỏng hết chiếc xe của anh ấy không thể sửa chữa được.

The storm totalled several houses in the neighborhood.

Cơn bão làm hỏng một số căn nhà trong khu phố.

02

Số tiền bằng số.

Amount in number to.

Ví dụ

The organization will total the donations at the end of the month.

Tổ chức sẽ tổng số tiền quyên góp vào cuối tháng.

They plan to total the votes from all precincts tonight.

Họ dự định tổng số phiếu bầu từ tất cả các khu vực vào tối nay.

Mô tả từ

“total” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 1 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “toàn bộ, tổng số” (tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 là 82 lần/14894 từ được sử dụng). Từ “total” cũng thỉnh thoảng xuất hiện trong các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 8 lần/185614 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “total” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Cao
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Total

/ə tˈoʊtəl stɹˈeɪndʒɚ/

Người xa lạ hoàn toàn

A person who is completely unknown [to oneself].

I met a total stranger at the party last night.

Tôi gặp một người hoàn toàn xa lạ tại bữa tiệc tối qua.

Thành ngữ cùng nghĩa: a perfect stranger...