Bản dịch của từ Total trong tiếng Việt
Total
Noun CountableAdjectiveNounVerb

Total (Noun Countable)
ˈtəʊ.təl
ˈtoʊ.t̬əl
01
Tổng (tổng số, con số cuối cùng sau khi cộng hoặc cộng gộp nhiều phần lại với nhau).
Total, total.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Total (Adjective)
ˈtəʊ.təl
ˈtoʊ.t̬əl
01
Toàn bộ, hoàn toàn; chỉ trạng thái hoặc số lượng là tổng cộng, đầy đủ, không thiếu phần nào.
Total, total.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Toàn bộ; gồm hết mọi phần hoặc tổng số lượng/giá trị của cái gì đó.
Comprising the whole number or amount.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Total (Noun)
tˈoʊtl̩
tˈoʊɾl̩
Total (Verb)
tˈoʊtl̩
tˈoʊɾl̩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
