Bản dịch của từ Stranger trong tiếng Việt
Stranger
Noun [U/C]

Stranger(Noun)
strˈeɪndʒɐ
ˈstreɪndʒɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người không phải là thành viên của nhóm mình, thường gọi là người ngoài cuộc.
Someone who isn't part of our team, an outsider.
他不是我们团队的成员,是局外人。
Ví dụ
