Bản dịch của từ Stranger trong tiếng Việt

Stranger

Adjective

Stranger Adjective

/stɹˈeindʒɚ/
/stɹˈeindʒəɹ/
01

Dạng so sánh của lạ: lạ hơn

Comparative form of strange: more strange

Ví dụ

She felt stranger in the new city than in her hometown.

Cô ấy cảm thấy lạ lẫm hơn ở thành phố mới hơn so với quê nhà.

The party had a stranger vibe compared to previous gatherings.

Bữa tiệc có một không khí lạ lẫm so với những buổi tụ tập trước đó.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Stranger

/ə pɝˈfˌɪkt stɹˈeɪndʒɚ/

Người xa lạ hoàn toàn

A person who is completely unknown [to oneself].

I felt like a perfect stranger at the networking event.

Tôi cảm thấy như một người hoàn toàn xa lạ tại sự kiện mạng lưới.

Thành ngữ cùng nghĩa: a total stranger...