Bản dịch của từ Perfect trong tiếng Việt
Perfect

Perfect(Adjective)
(về một bông hoa) có cả nhị (bộ phận đực) và nhụy (bộ phận cái) cùng tồn tại và hoạt động bình thường.
(of a flower) having both stamens and carpels present and functional.
完全的花
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong toán học, 'perfect' (số hoàn hảo) dùng để chỉ một số nguyên dương bằng tổng các ước dương của nó (không tính chính nó). Ví dụ: 6 có các ước dương 1, 2, 3 và 1+2+3 = 6, nên 6 là số hoàn hảo.
(of a number) equal to the sum of its positive divisors, e.g. the number 6, whose divisors (1, 2, 3) also add up to 6.
完美的数字是其正约数之和的值,例如6。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(về thì) chỉ hành động đã hoàn thành hoặc trạng thái/thói quen bắt đầu trong quá khứ và vẫn có liên quan đến hiện tại. Trong tiếng Anh, thì perfect được tạo bằng have/has + quá khứ phân từ (ví dụ: they have eaten — họ đã ăn; they have been eating — họ đã/đang ăn; they had eaten — họ đã ăn ( quá khứ hoàn thành)).
(of a tense) denoting a completed action or a state or habitual action which began in the past. The perfect tense is formed in English with have or has and the past participle, as in they have eaten and they have been eating (present perfect), they had eaten (past perfect), and they will have eaten (future perfect).
完成的动作或状态
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Perfect (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Perfect Hoàn hảo | More perfect Hoàn hảo hơn | Most perfect Hoàn hảo nhất |
Perfect(Verb)
Dạng động từ của Perfect (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Perfect |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Perfected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Perfected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Perfects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Perfecting |
Perfect(Noun)
Thì hoàn thành (trong ngữ pháp) — dạng thời gian dùng để diễn tả hành động đã hoàn tất hoặc có liên quan đến hiện tại/quá khứ/tuơng lai tuỳ loại (ví dụ: present perfect, past perfect).
The perfect tense.
完成时态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Perfect (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Perfect | Perfects |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "perfect" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái đạt đến mức độ hoàn hảo, không có lỗi hoặc thiếu sót nào. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, cách phát âm có thể hơi khác nhau, với người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn so với người Mỹ. Từ này cũng có thể được sử dụng như một động từ, có nghĩa là làm cho một điều gì đó trở nên hoàn hảo hơn.
Từ "perfect" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "perfectus", gồm hai phần: tiền tố "per-" (nghĩa là hoàn toàn) và động từ "facere" (nghĩa là làm). Từ này ban đầu chỉ trạng thái hoàn thành hoặc đạt được một tiêu chuẩn tối ưu. Qua thời gian, "perfect" đã phát triển để chỉ những thứ không có khuyết điểm hoặc đạt mức độ xuất sắc cao. Ý nghĩa hiện tại của từ này vẫn giữ nguyên sự liên kết với khái niệm đạt đến sự toàn diện và hoàn thiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Từ "perfect" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng để mô tả sự hoàn hảo của thông tin hoặc sản phẩm. Trong phần Nói và Viết, nó thường liên quan đến việc thể hiện ý kiến hoặc đánh giá về một trải nghiệm, sản phẩm hoặc kết quả nào đó. Ngoài ra, trong các ngữ cảnh phổ thông, "perfect" được sử dụng để chỉ sự hoàn mỹ, trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, giáo dục hoặc khoa học.
Họ từ
Từ "perfect" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái đạt đến mức độ hoàn hảo, không có lỗi hoặc thiếu sót nào. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, cách phát âm có thể hơi khác nhau, với người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn so với người Mỹ. Từ này cũng có thể được sử dụng như một động từ, có nghĩa là làm cho một điều gì đó trở nên hoàn hảo hơn.
Từ "perfect" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "perfectus", gồm hai phần: tiền tố "per-" (nghĩa là hoàn toàn) và động từ "facere" (nghĩa là làm). Từ này ban đầu chỉ trạng thái hoàn thành hoặc đạt được một tiêu chuẩn tối ưu. Qua thời gian, "perfect" đã phát triển để chỉ những thứ không có khuyết điểm hoặc đạt mức độ xuất sắc cao. Ý nghĩa hiện tại của từ này vẫn giữ nguyên sự liên kết với khái niệm đạt đến sự toàn diện và hoàn thiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Từ "perfect" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng để mô tả sự hoàn hảo của thông tin hoặc sản phẩm. Trong phần Nói và Viết, nó thường liên quan đến việc thể hiện ý kiến hoặc đánh giá về một trải nghiệm, sản phẩm hoặc kết quả nào đó. Ngoài ra, trong các ngữ cảnh phổ thông, "perfect" được sử dụng để chỉ sự hoàn mỹ, trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, giáo dục hoặc khoa học.
