Bản dịch của từ Perfect trong tiếng Việt

Perfect

Adjective Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perfect(Adjective)

pˈɝfˌɪkt
pˈʌɹfɛkt
01

(về một bông hoa) có cả nhị (bộ phận đực) và nhụy (bộ phận cái) cùng tồn tại và hoạt động bình thường.

(of a flower) having both stamens and carpels present and functional.

完全的花

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong toán học, 'perfect' (số hoàn hảo) dùng để chỉ một số nguyên dương bằng tổng các ước dương của nó (không tính chính nó). Ví dụ: 6 có các ước dương 1, 2, 3 và 1+2+3 = 6, nên 6 là số hoàn hảo.

(of a number) equal to the sum of its positive divisors, e.g. the number 6, whose divisors (1, 2, 3) also add up to 6.

完美的数字是其正约数之和的值,例如6。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tuyệt đối; hoàn toàn — dùng để nhấn mạnh rằng cái gì đó là hoàn thiện hoặc không có khuyết điểm.

Absolute; complete (used for emphasis)

绝对的;完全的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Hoàn hảo; đầy đủ mọi yếu tố, phẩm chất cần thiết; tốt nhất có thể, không có khuyết điểm trong bối cảnh đó.

Having all the required or desirable elements, qualities, or characteristics; as good as it is possible to be.

完美的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

(về thì) chỉ hành động đã hoàn thành hoặc trạng thái/thói quen bắt đầu trong quá khứ và vẫn có liên quan đến hiện tại. Trong tiếng Anh, thì perfect được tạo bằng have/has + quá khứ phân từ (ví dụ: they have eaten — họ đã ăn; they have been eating — họ đã/đang ăn; they had eaten — họ đã ăn ( quá khứ hoàn thành)).

(of a tense) denoting a completed action or a state or habitual action which began in the past. The perfect tense is formed in English with have or has and the past participle, as in they have eaten and they have been eating (present perfect), they had eaten (past perfect), and they will have eaten (future perfect).

完成的动作或状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Perfect (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Perfect

Hoàn hảo

More perfect

Hoàn hảo hơn

Most perfect

Hoàn hảo nhất

Perfect(Verb)

pɚfˈɛkt
pɚfˈɛkt
01

Làm cho (một thứ gì đó) hoàn toàn không có lỗi, khuyết điểm; cải thiện để nó đạt trạng thái tốt nhất có thể.

Make (something) completely free from faults or defects; make as good as possible.

使完全无缺; 改善到最好

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Perfect (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Perfect

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Perfected

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Perfected

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Perfects

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Perfecting

Perfect(Noun)

pˈɝfˌɪkt
pˈʌɹfɛkt
01

Thì hoàn thành (trong ngữ pháp) — dạng thời gian dùng để diễn tả hành động đã hoàn tất hoặc có liên quan đến hiện tại/quá khứ/tuơng lai tuỳ loại (ví dụ: present perfect, past perfect).

The perfect tense.

完成时态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Perfect (Noun)

SingularPlural

Perfect

Perfects

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ