desirable
desirable (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
desirable (Adjective)
Nghĩa 01
Được mong muốn vì là lựa chọn hấp dẫn, hữu ích hoặc cần thiết; điều gì đó đáng ao ước hoặc nên thực hiện.
Wished for as being an attractive, useful, or necessary course of action.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của desirable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
desirable mong muốn | more desirable hấp dẫn hơn | most desirable đáng mong đợi nhất |
Kết hợp từ của desirable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất mong muốn highly desirable | Việc lịch sự rất mong muốn trong giao tiếp xã hội. Being polite is highly desirable in social interactions. |
rõ ràng mong muốn obviously desirable | Rõ ràng là mong muốn có những người bạn tốt để chia sẻ những khoảnh khắc vui vẻ trong cuộc sống xã hội. It is obviously desirable to have good friends to share happy moments in social life. |
đạo đức mong manh morally desirable | Việc giúp đỡ người vô gia cư là điều đáng khen ngợi trong xã hội. Helping the homeless is morally desirable in society. |
đáng mơ ước particularly desirable | Việc tôn trọng là đặc biệt mong muốn trong giao tiếp xã hội. Being respectful is particularly desirable in social interactions. |
rất mong muốn very desirable | Việc tử tế và giúp đỡ rất mong muốn trong cộng đồng của chúng tôi. Being kind and helpful is very desirable in our community. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "desirable" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất được mong muốn, thường mang ý nghĩa tích cực về sự hấp dẫn hoặc giá trị. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "desirable" với nghĩa như nhau. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, từ này có thể được áp dụng khác nhau trong các lĩnh vực như giáo dục, tuyển dụng hay marketing, nhằm thể hiện những yếu tố cần có hay được ưa chuộng.