Bản dịch của từ Course trong tiếng Việt
Course

Course (Noun Countable)
“Course” ở đây chỉ một khóa học, môn học hoặc chương trình học mà người học tham gia để học một chủ đề cụ thể.
Course.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Course (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chuỗi bài giảng hoặc bài học về một chủ đề cụ thể, thường dẫn đến một kỳ kiểm tra hoặc cấp chứng chỉ/điểm số; tức là một khóa học chính thức hoặc chương trình học.
A series of lectures or lessons in a particular subject, leading to an examination or qualification.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Course (Verb)
(về chất lỏng) chảy, di chuyển liên tục mà không bị cản trở; trôi qua một cách thông suốt.
(of liquid) move without obstruction; flow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "course" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một chuỗi bài học hoặc chương trình học tập được tổ chức có hệ thống. Trong tiếng Anh Anh, "course" thường được sử dụng để chỉ một khóa học tại trường học hoặc đại học, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó còn có thể đề cập đến một môn học cụ thể trong chương trình giáo dục. Phát âm trong tiếng Anh Anh có thể nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm "r" được nhấn mạnh hơn.
Họ từ
Từ "course" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một chuỗi bài học hoặc chương trình học tập được tổ chức có hệ thống. Trong tiếng Anh Anh, "course" thường được sử dụng để chỉ một khóa học tại trường học hoặc đại học, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó còn có thể đề cập đến một môn học cụ thể trong chương trình giáo dục. Phát âm trong tiếng Anh Anh có thể nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm "r" được nhấn mạnh hơn.
