Bản dịch của từ Course trong tiếng Việt

Course

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Course (Noun Countable)

kɔːs
kɔːrs
01

“Course” ở đây chỉ một khóa học, môn học hoặc chương trình học mà người học tham gia để học một chủ đề cụ thể.

Course.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Course (Noun)

kˈɔɹs
koʊɹs
01

Hướng đi hoặc lộ trình mà một con tàu, máy bay, đường bộ hoặc dòng sông đang theo; tuyến đường di chuyển của phương tiện hoặc dòng chảy.

The route or direction followed by a ship, aircraft, road, or river.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khu đất được dành riêng và chuẩn bị để tổ chức đua, chơi golf hoặc các môn thể thao khác.

An area of land set aside and prepared for racing, golf, or another sport.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một chuỗi bài giảng hoặc bài học về một chủ đề cụ thể, thường dẫn đến một kỳ kiểm tra hoặc cấp chứng chỉ/điểm số; tức là một khóa học chính thức hoặc chương trình học.

A series of lectures or lessons in a particular subject, leading to an examination or qualification.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một món ăn hoặc một nhóm món được dọn cùng nhau, là một phần trong các phần liên tiếp của bữa ăn (ví dụ: món khai vị, món chính, món tráng miệng).

A dish, or a set of dishes served together, forming one of the successive parts of a meal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Hành động săn bắt thú (thường là thỏ) bằng chó săn (như chó Greyhound) dựa vào tầm nhìn chứ không phải theo mùi. Nghĩa này chỉ việc đuổi bắt con mồi bằng mắt để chó nhìn thấy và truy đuổi trực tiếp.

A pursuit of game (especially hares) with greyhounds by sight rather than scent.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một lớp ngang liên tục làm từ gạch, đá hoặc vật liệu khác trong bức tường; mỗi 'course' tạo thành một hàng vật liệu xếp chồng lên nhau trong cấu trúc tường.

A continuous horizontal layer of brick, stone, or other material in a wall.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Một loại buồm nằm trên thanh buồm thấp nhất (yên buồm dưới cùng) của một con tàu buồm có cột buồm vuông. Đây là buồm thấp nhất trên giá buồm ngang của tàu buồm vuông.

A sail on the lowest yards of a square-rigged ship.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Trong nhạc cụ dây như đàn guitar, lute, v.v., “course” chỉ một nhóm dây kề nhau được điều chỉnh cùng cao độ (cùng nốt). Thường là hai hoặc ba dây buộc cùng nhau để phát cùng một âm.

A set of adjacent strings on a guitar, lute, etc., tuned to the same note.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Course (Verb)

kˈɔɹs
koʊɹs
01

(về chất lỏng) chảy, di chuyển liên tục mà không bị cản trở; trôi qua một cách thông suốt.

(of liquid) move without obstruction; flow.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Động từ) Rượt đuổi con mồi (thường là thỏ) bằng chó săn soi (như chó săn Anh/greyhound) dựa vào thị giác chứ không phải bằng khứu giác.

Pursue (game, especially hares) with greyhounds using sight rather than scent.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ