course
course (Noun Countable)
Nghĩa 01
“Course” ở đây chỉ một khóa học, môn học hoặc chương trình học mà người học tham gia để học một chủ đề cụ thể.
Course.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của course (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khóa học tăng cường intensive course | Khóa học tăng cường đã giúp nhiều sinh viên cải thiện kỹ năng xã hội nhanh chóng. The intensive course helped many students improve their social skills quickly. |
món chính main course | Món chính trong bữa tối của chúng tôi là cá hồi nướng với rau. The main course at our dinner was grilled salmon with vegetables. |
khóa học hai ngày two-day course | Tôi đã tham gia một khóa học hai ngày về tiếp thị truyền thông xã hội tuần trước. I attended a two-day course on social media marketing last week. |
khoá học bình thường normal course | Trong diễn trình bình thường của cuộc sống, mọi người kết bạn mới ở trường. In the normal course of life, people meet new friends at school. |
khóa học nội bộ in-house course | Trường chúng tôi cung cấp một khóa học nội bộ về kỹ năng xã hội vào mỗi thứ Hai. Our school offers an in-house course on social skills every Monday. |
course (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một chuỗi bài giảng hoặc bài học về một chủ đề cụ thể, thường dẫn đến một kỳ kiểm tra hoặc cấp chứng chỉ/điểm số; tức là một khóa học chính thức hoặc chương trình học.
A series of lectures or lessons in a particular subject, leading to an examination or qualification.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của course (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
course | courses |
Kết hợp từ của course (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
theo quỹ luật bình thường in the normal course of events | Trong quá trình bình thường, mọi người xã hội tại các buổi tụ tập. In the normal course of events, people socialize at gatherings. |
một cách hành động a course of action | Lựa chọn một hành động là quan trọng cho tiến bộ xã hội. Choosing a course of action is crucial for social progress. |
hãy để tự nhiên diễn ra let nature take its course | Hãy để tự nhiên tiến triển và xem mọi thứ diễn ra một cách tự nhiên. Let nature take its course and see how things unfold naturally. |
đang trên con đường va chạm on a collision course | Quan điểm trái ngược về nhập cư đặt họ vào một quỹ đạo va chạm. Their opposing views on immigration put them on a collision course. |
trong quá trình thường lệ in the ordinary course of events | Trong quá trình thông thường, mọi người có xu hướng giao tiếp nhiều hơn. In the ordinary course of events, people tend to socialize more. |
course (Verb)
Nghĩa 01
(về chất lỏng) chảy, di chuyển liên tục mà không bị cản trở; trôi qua một cách thông suốt.
(of liquid) move without obstruction; flow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của course (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | course |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | coursed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | coursed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | courses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | coursing |