Bản dịch của từ Course trong tiếng Việt
Course

Course(Noun Countable)
“Course” ở đây chỉ một khóa học, môn học hoặc chương trình học mà người học tham gia để học một chủ đề cụ thể.
Course.
课程
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Course(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(về chất lỏng) chảy, di chuyển liên tục mà không bị cản trở; trôi qua một cách thông suốt.
(of liquid) move without obstruction; flow.
流动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Course (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Course |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Coursed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Coursed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Courses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Coursing |
Course(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động săn bắt thú (thường là thỏ) bằng chó săn (như chó Greyhound) dựa vào tầm nhìn chứ không phải theo mùi. Nghĩa này chỉ việc đuổi bắt con mồi bằng mắt để chó nhìn thấy và truy đuổi trực tiếp.
A pursuit of game (especially hares) with greyhounds by sight rather than scent.
用视线追逐猎物(尤其是兔子)的猎犬追逐方式。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một chuỗi bài giảng hoặc bài học về một chủ đề cụ thể, thường dẫn đến một kỳ kiểm tra hoặc cấp chứng chỉ/điểm số; tức là một khóa học chính thức hoặc chương trình học.
A series of lectures or lessons in a particular subject, leading to an examination or qualification.
一系列讲座或课程,通常导致考试或资格证书。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Course (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Course | Courses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "course" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một chuỗi bài học hoặc chương trình học tập được tổ chức có hệ thống. Trong tiếng Anh Anh, "course" thường được sử dụng để chỉ một khóa học tại trường học hoặc đại học, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó còn có thể đề cập đến một môn học cụ thể trong chương trình giáo dục. Phát âm trong tiếng Anh Anh có thể nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm "r" được nhấn mạnh hơn.
Từ "course" bắt nguồn từ tiếng Latinh "currere", có nghĩa là "chạy" hoặc "di chuyển". Từ này được chuyển thể qua tiếng Pháp cổ "cours" trước khi xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ XIV. Ý nghĩa ban đầu của "course" liên quan đến việc di chuyển theo một lộ trình nào đó, bao gồm cả con đường học tập. Hiện nay, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ khoá học trong giáo dục, phản ánh sự tiến triển và hướng đi trong quá trình học tập.
Từ "course" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, khi thí sinh phải hiểu các thuật ngữ liên quan đến giáo dục và chương trình học. Trong Ngữ pháp, "course" cũng có mặt trong các cấu trúc câu mô tả lộ trình học tập. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, như các khóa học chính thức tại trường đại học hoặc các chương trình đào tạo ngắn hạn, thể hiện sự tiến bộ và phát triển kiến thức.
Họ từ
Từ "course" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một chuỗi bài học hoặc chương trình học tập được tổ chức có hệ thống. Trong tiếng Anh Anh, "course" thường được sử dụng để chỉ một khóa học tại trường học hoặc đại học, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó còn có thể đề cập đến một môn học cụ thể trong chương trình giáo dục. Phát âm trong tiếng Anh Anh có thể nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm "r" được nhấn mạnh hơn.
Từ "course" bắt nguồn từ tiếng Latinh "currere", có nghĩa là "chạy" hoặc "di chuyển". Từ này được chuyển thể qua tiếng Pháp cổ "cours" trước khi xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ XIV. Ý nghĩa ban đầu của "course" liên quan đến việc di chuyển theo một lộ trình nào đó, bao gồm cả con đường học tập. Hiện nay, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ khoá học trong giáo dục, phản ánh sự tiến triển và hướng đi trong quá trình học tập.
Từ "course" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, khi thí sinh phải hiểu các thuật ngữ liên quan đến giáo dục và chương trình học. Trong Ngữ pháp, "course" cũng có mặt trong các cấu trúc câu mô tả lộ trình học tập. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, như các khóa học chính thức tại trường đại học hoặc các chương trình đào tạo ngắn hạn, thể hiện sự tiến bộ và phát triển kiến thức.
