ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Adjacent
Trong hình học, dùng để chỉ hai góc nằm bên cạnh nhau trên cùng một đường thẳng khi có một đường thẳng khác cắt qua — tức là hai góc chung một cạnh và không chồng lên nhau.
Of a pair of angles formed on the same side of a straight line when intersected by another line.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bên cạnh; nằm sát ngay kề nhau với vật hoặc vị trí khác.
Next to or adjoining something else.
Ở bên cạnh hoặc gần một vật gì đó; liền kề, sát ngay cạnh.
Next to or near something.
Ở gần hoặc tiếp giáp với; nằm sát, kề bên một vật hoặc nơi nào đó.
Close to or in contact with.
Có một ranh giới chung; không xa.
Having a common boundary not distant
Ở gần hoặc gần gũi.
In close proximity or nearness
Bên cạnh hoặc tiếp giáp với cái gì khác.
Next to or adjoining something else
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/adjacent/