Bản dịch của từ Adjacent trong tiếng Việt
Adjacent

Adjacent (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Adjacent (Adjective)
Adjacent (Preposition)
Adjacent (Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "adjacent" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "adjacere", có nghĩa là "tiếp giáp" hoặc "gần nhau". Trong tiếng Anh, nó được sử dụng để chỉ những đối tượng hoặc địa điểm nằm cạnh nhau hoặc gần nhau về địa lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này tồn tại với cùng một nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, giọng phát âm có thể khác biệt đôi chút giữa hai biến thể, với tiếng Anh Anh thường phát âm nhẹ hơn. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, địa lý và kỹ thuật.
Họ từ
Từ "adjacent" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "adjacere", có nghĩa là "tiếp giáp" hoặc "gần nhau". Trong tiếng Anh, nó được sử dụng để chỉ những đối tượng hoặc địa điểm nằm cạnh nhau hoặc gần nhau về địa lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này tồn tại với cùng một nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, giọng phát âm có thể khác biệt đôi chút giữa hai biến thể, với tiếng Anh Anh thường phát âm nhẹ hơn. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, địa lý và kỹ thuật.
