Bản dịch của từ Adjacent trong tiếng Việt

Adjacent

AdjectiveAdjectivePrepositionAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adjacent (Adjective)

ədʒˈeisn̩t
ədʒˈeisn̩t
01

Trong hình học, dùng để chỉ hai góc nằm bên cạnh nhau trên cùng một đường thẳng khi có một đường thẳng khác cắt qua — tức là hai góc chung một cạnh và không chồng lên nhau.

Of a pair of angles formed on the same side of a straight line when intersected by another line.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bên cạnh; nằm sát ngay kề nhau với vật hoặc vị trí khác.

Next to or adjoining something else.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Adjacent (Adjective)

ədʒɛsˈɛntoʊ
ədʒɛsˈɛntoʊ
01

Ở bên cạnh hoặc gần một vật gì đó; liền kề, sát ngay cạnh.

Next to or near something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Adjacent (Preposition)

ədʒɛsˈɛntoʊ
ədʒɛsˈɛntoʊ
01

Ở gần hoặc tiếp giáp với; nằm sát, kề bên một vật hoặc nơi nào đó.

Close to or in contact with.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Adjacent (Adjective)

ˈædʒəkənt
ˈædʒəkənt
01

Có một ranh giới chung; không xa.

Having a common boundary not distant

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ở gần hoặc gần gũi.

In close proximity or nearness

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bên cạnh hoặc tiếp giáp với cái gì khác.

Next to or adjoining something else

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ