Bản dịch của từ Next trong tiếng Việt
Next
AdjectiveAdverbNounPreposition

Next (Adjective)
nekst
nekst
01
Tiếp theo; ở phía sau hoặc ngay sau một người, vật, thời điểm hoặc mục đã được nhắc đến.
Next.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Next (Adverb)
nekst
nekst
01
Diễn tả vị trí ngay cạnh, bên cạnh một vật hoặc người khác.
Next to.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ngay sau đó, vào dịp tiếp theo hoặc lần tiếp theo xảy ra ngay sau hiện tại; tức thì sau sự việc này.
On the first or soonest occasion after the present; immediately afterwards.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Next (Noun)
nˈɛks
nˈɛkst
Next (Preposition)
nˈɛks
nˈɛkst
01
Di chuyển ngay bên cạnh, sát cạnh hoặc bên cạnh thứ gì đó (vị trí liền kề).
Next to.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
