Anh - Việt

Bản dịch của từ Immediately trong tiếng Việt

immediately

AdverbConjunction

immediately (Adverb)

/ɪmˈidiətli/
/ɪmˈidiɪtli/
AI

Nghĩa 01

Ngay lập tức; ngay tức thì — hành động hoặc sự việc xảy ra ngay mà không có khoảng thời gian xen giữa.

Without any intervening time or space.

Ví dụ
Cô ấy đã trả lời tin nhắn khẩn cấp ngay lập tức.She responded immediately to the urgent message.
Anh ấy đã gọi cho bạn mình ngay sau khi biết tin.He called his friend immediately after hearing the news.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cách ngay lập tức; tức thì, không chậm trễ.

In an immediate manner; instantly or without delay.

Ví dụ
Cô ấy đã trả lời cuộc gọi khẩn cấp ngay lập tức.She responded to the emergency call immediately.
Anh ấy đã đến hiện trường ngay sau khi biết tin.He arrived at the scene immediately after hearing the news.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của immediately (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

immediately

ngay lập tức

-

-

immediately (Conjunction)

/ɪmˈidiətli/
/ɪmˈidiɪtli/
AI

Nghĩa 01

Ngay lập tức; tức thì — diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra ngay sau khi một việc khác vừa xảy ra hoặc vừa hoàn tất.

directly (as soon as), instantly, the moment that. Indicates that the independent clause describes something that occurs immediately after the dependent clause's referent does.

Ví dụ
Cô ấy rời bữa tiệc ngay khi anh ấy đến.She left the party immediately he arrived.
Tôi sẽ gọi cho bạn ngay lập tức Tôi hoàn thành công việc của mình.I will call you immediately I finish my work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh