immediately
immediately (Adverb)
Nghĩa 01
Ngay lập tức; ngay tức thì — hành động hoặc sự việc xảy ra ngay mà không có khoảng thời gian xen giữa.
Without any intervening time or space.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của immediately (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
immediately ngay lập tức | - | - |
immediately (Conjunction)
Nghĩa 01
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "immediately" được sử dụng để chỉ hành động hoặc sự kiện xảy ra ngay lập tức, không có sự chậm trễ nào. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có nghĩa và cách sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm tiết đầu tiên ("i-MEE-dia-tlee") trong khi tiếng Anh Mỹ thường phát âm ngắn gọn và nhanh hơn. Từ này thường thấy trong các văn bản chính thức và giao tiếp hàng ngày, phản ánh tính cấp thiết của hành động được đề cập.