Bản dịch của từ Immediately trong tiếng Việt

Immediately

Adverb Conjunction
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immediately(Adverb)

ɪmˈidiətli
ɪmˈidiɪtli
01

Một cách ngay lập tức; tức thì, không chậm trễ.

In an immediate manner; instantly or without delay.

立即

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ngay lập tức; ngay tức thì — hành động hoặc sự việc xảy ra ngay mà không có khoảng thời gian xen giữa.

Without any intervening time or space.

立刻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Immediately (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Immediately

Ngay lập tức

-

-

Immediately(Conjunction)

ɪmˈidiətli
ɪmˈidiɪtli
01

Ngay lập tức; tức thì — diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra ngay sau khi một việc khác vừa xảy ra hoặc vừa hoàn tất.

Directly (as soon as), instantly, the moment that. Indicates that the independent clause describes something that occurs immediately after the dependent clause's referent does.

立即,立刻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ