ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Instantly
Ngay lập tức
Right away, immediately.
立刻,马上就来
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Theo cách xảy ra rất nhanh chóng
It happened really quickly.
以一种非常迅速的方式发生
Không chần chừ hay do dự gì cả
There is no hesitation or delay.
没有任何延误或犹豫。