dependent
dependent (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả trạng thái phụ thuộc vào người khác hoặc vào điều gì đó; không tự hành động hay tồn tại độc lập.
Dependent, dependent, dependent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(trong thống kê) Có xác suất bị ảnh hưởng bởi kết quả của một biến cố khác — nghĩa là sự kiện này không độc lập, xác suất xảy ra phụ thuộc vào kết quả của sự kiện khác.
(statistics) Having a probability that is affected by the outcome of a separate event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
(ngữ pháp) Mô tả dạng của động từ trong một số tiếng Gaelic (như tiếng Ireland, Manx, Scottish) khi động từ ấy đứng sau một từ hạt (particle) — ví dụ trong câu hỏi, mệnh đề phụ hoặc câu phủ định; tức là dạng động từ bị ảnh hưởng bởi particle đi trước.
(of Irish/Manx/Scottish (Gaelic) verb forms) Used after a particle (with one or two exceptions), such as those which express questions, subordinate clauses, and negative sentences.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của dependent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
dependent phụ thuộc | more dependent phụ thuộc nhiều hơn | most dependent phụ thuộc nhiều nhất |
Kết hợp từ của dependent (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất phụ thuộc very dependent | Trẻ em rất phụ thuộc vào bố mẹ để được hướng dẫn và hỗ trợ. Children are very dependent on their parents for guidance and support. |
hoàn toàn phụ thuộc fully dependent | Trong môn học xã hội, một số người hoàn toàn phụ thuộc vào gia đình để được hỗ trợ. In social studies, some people are fully dependent on their family for support. |
lẫn nhau phụ thuộc mutually dependent | Trong bài học xã hội, học sinh biết rằng các gia đình thường phụ thuộc lẫn nhau để nhận hỗ trợ. In the social study, students learned that families are often mutually dependent for support. |
hoàn toàn phụ thuộc completely dependent | Trong phần thi nói IELTS, một số học sinh hoàn toàn phụ thuộc vào ghi chú để trả lời câu hỏi về cuộc sống xã hội. In IELTS speaking, some students are completely dependent on notes to answer questions about social life. |
chủ yếu phụ thuộc mainly dependent | Nhiều người già chủ yếu phụ thuộc vào gia đình để nhận sự hỗ trợ trong các hoạt động xã hội. Many elderly people are mainly dependent on their family for support in social activities. |
dependent (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(ngữ pháp) Một thành phần trong cụm hoặc mệnh đề không phải là đầu, tức là phần phụ thuộc vào một từ khác để hoàn thành hoặc xác định nghĩa của câu; bao gồm các bổ ngữ, các từ bổ nghĩa và các từ chỉ định.
(grammar) An element in phrase or clause structure that is not the head. Includes complements, modifiers and determiners.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dependent (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dependent | dependents |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dependent" là một tính từ, biểu thị trạng thái phụ thuộc vào một yếu tố khác, thường sử dụng để miêu tả mối quan hệ giữa các đối tượng hoặc cá nhân. Trong tiếng Anh, từ này có cùng hình thức viết ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. "Dependent" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như tâm lý học (người phụ thuộc) hay kinh tế (kinh tế phụ thuộc), phản ánh mối quan hệ tương hỗ trong nhiều lĩnh vực.