Bản dịch của từ Dependent trong tiếng Việt

Dependent

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dependent(Adjective)

dɪˈpen.dənt
dɪˈpen.dənt
01

Miêu tả trạng thái phụ thuộc vào người khác hoặc vào điều gì đó; không tự hành động hay tồn tại độc lập.

Dependent, dependent, dependent.

Ví dụ
02

(ngữ pháp) Mô tả dạng của động từ trong một số tiếng Gaelic (như tiếng Ireland, Manx, Scottish) khi động từ ấy đứng sau một từ hạt (particle) — ví dụ trong câu hỏi, mệnh đề phụ hoặc câu phủ định; tức là dạng động từ bị ảnh hưởng bởi particle đi trước.

(of Irish/Manx/Scottish (Gaelic) verb forms) Used after a particle (with one or two exceptions), such as those which express questions, subordinate clauses, and negative sentences.

Ví dụ
03

Dựa vào, phụ thuộc vào ai/cái gì; không hoàn toàn tự lập mà cần sự hỗ trợ hoặc sự có mặt của thứ khác để hoạt động hoặc tồn tại.

Relying upon; depending upon.

Ví dụ
04

(trong thống kê) Có xác suất bị ảnh hưởng bởi kết quả của một biến cố khác — nghĩa là sự kiện này không độc lập, xác suất xảy ra phụ thuộc vào kết quả của sự kiện khác.

(statistics) Having a probability that is affected by the outcome of a separate event.

Ví dụ

Dạng tính từ của Dependent (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Dependent

Phụ thuộc

More dependent

Phụ thuộc nhiều hơn

Most dependent

Phụ thuộc nhiều nhất

Dependent(Noun)

dɪpˈɛndn̩t
dɪpˈɛndn̩t
01

Người phụ thuộc vào người khác để được chăm sóc, nuôi dưỡng hoặc nhận sự hỗ trợ (thường về tài chính, sức khoẻ hoặc sinh hoạt).

(US) One who relies on another for support.

Ví dụ
02

(ngữ pháp) Một thành phần trong cụm hoặc mệnh đề không phải là đầu, tức là phần phụ thuộc vào một từ khác để hoàn thành hoặc xác định nghĩa của câu; bao gồm các bổ ngữ, các từ bổ nghĩa và các từ chỉ định.

(grammar) An element in phrase or clause structure that is not the head. Includes complements, modifiers and determiners.

Ví dụ
03

(triết học, đặc biệt là trong Phật giáo) khái niệm về sự phát sinh có điều kiện: mọi sự vật, hiện tượng tồn tại và xảy ra đều phụ thuộc vào nhân duyên, nguyên nhân; không có gì xuất hiện ngẫu nhiên hay tự nhiên mà không có nhân quả liên hệ.

(philosophy) dependent (origination), in Buddhism, the idea that the existence of everything is conditional and dependent on a cause, and that nothing happens fortuitously or by chance.

Ví dụ

Dạng danh từ của Dependent (Noun)

SingularPlural

Dependent

Dependents

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ