Bản dịch của từ Subordinate trong tiếng Việt
Subordinate
AdjectiveVerbAdjectiveNounVerb

Subordinate (Adjective)
səbˈɒdɪnˌeɪt
sɝˈbɑdəˌneɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phụ thuộc vào một cơ quan hoặc thẩm quyền cao hơn.
Subordinate to a higher authority or body
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Subordinate (Verb)
səbˈɒdɪnˌeɪt
sɝˈbɑdəˌneɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đặt vào vị trí phụ thuộc; xếp hạng dưới về tầm quan trọng hoặc vị trí.
To make subordinate to rank below in importance or position
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Subordinate (Adjective)
sʌbˈɔːdɪnˌeɪt
səˈbɔrdəˌneɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Subordinate (Noun)
sʌbˈɔːdɪnˌeɪt
səˈbɔrdəˌneɪt
Ví dụ
02
Người hoặc vật ở vị trí cấp dưới, phụ thuộc vào người hoặc vật khác
A person or thing that is subordinate to another
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Subordinate (Verb)
sʌbˈɔːdɪnˌeɪt
səˈbɔrdəˌneɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Làm cho kém quan trọng hoặc ít ý nghĩa hơn một điều khác
To make less important or significant than something else
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
