Bản dịch của từ Subordinate trong tiếng Việt

Subordinate

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subordinate(Adjective)

sʌbˈɔːdɪnˌeɪt
səˈbɔrdəˌneɪt
01

Phụ thuộc hoặc bị chi phối bởi điều gì đó

Dependent on or conditioned by something else.

依赖于或受制于其他事物

Ví dụ
02

Kẻ dưới quyền hoặc thấp hơn về địa vị

Lower or depends on one's status

卑躬屈膝或地位较低

Ví dụ
03

Thứ hạng hoặc tầm quan trọng thấp hơn

Lower in rank or significance

地位较低或重要性较低

Ví dụ

Subordinate(Noun)

sʌbˈɔːdɪnˌeɪt
səˈbɔrdəˌneɪt
01

Mệnh đề phụ không thể đứng riêng thành một câu hoàn chỉnh

Dependent on or conditioned by something else.

依赖于或受到其他因素的影响

Ví dụ
02

Một người hoặc vật phụ thuộc vào người khác

Lower in rank or significance

从属的个人或事物

Ví dụ
03

Một nhân viên ở cấp bậc hoặc vị trí thấp hơn trong tổ chức

Dependent or of lower status

一个在组织中职位较低或级别较低的员工

Ví dụ

Subordinate(Verb)

sʌbˈɔːdɪnˌeɪt
səˈbɔrdəˌneɪt
01

Chủ động kiểm soát hoặc chế ngự

Depending on or being influenced by something else.

使屈服或控制

Ví dụ
02

Để đặt ai đó ở vị trí thấp hơn hoặc cấp bậc thấp hơn

Lower in rank or importance

使屬下屈從或降至較低的職位

Ví dụ
03

Làm mờ nhạt hoặc giảm đi tầm quan trọng của thứ gì đó so với thứ khác

Being dependent or holding a lower status

依赖或地位较低

Ví dụ