Bản dịch của từ Subordinate trong tiếng Việt
Subordinate

Subordinate(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phục tùng hoặc có địa vị thấp hơn
Lower or dependent on status.
低于或依赖于地位
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Subordinate(Noun)
Một mệnh đề phụ không thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh.
Dependent on or conditioned by something else.
依赖于或受制于其他事物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người hoặc vật phụ thuộc vào một người hoặc vật khác.
Lower in rank or significance
一个从属于另一个的人或事物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một nhân viên có cấp bậc hoặc vị trí thấp hơn trong một tổ chức.
Dependent or in a subordinate position
依赖或地位较低
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Subordinate(Verb)
Đưa vào sự kiểm soát hoặc quản lý
Dependent on or influenced by something else.
使之受控
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để làm cho cái gì đó kém quan trọng hoặc đáng kể hơn so với cái khác.
Dependent or in a subordinate position
将某事物的意义或重要性降低于其他事物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
