Bản dịch của từ Lower trong tiếng Việt
Lower

Lower (Verb)
Hạ xuống, làm cho cái gì đó ở vị trí thấp hơn hoặc giảm mức độ/độ cao của nó.
Low it down.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngoại động từ) Là làm cho ai đó hoặc điều gì đó hạ xuống về vị thế, uy tín hoặc lòng tự trọng; làm cho khiêm nhường hoặc nhục nhã.
(transitive) To bring down; to humble.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong lập trình/biên dịch: chuyển các phép toán hoặc biểu thức phức tạp thành các lệnh máy đơn lẻ (lệnh cấp thấp) để chương trình có thể chạy trên phần cứng.
(computing, transitive) To reduce operations to single machine instructions, as part of compilation of a program.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngoại động từ) Hạ thấp, làm cho (một vật hoặc hướng) xuống phía dưới; làm cho thấp hơn về vị trí hoặc hướng.
(transitive) To depress as to direction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lower (Adjective)
(địa chất) chỉ các lớp đá hoặc kỳ địa chất có tuổi địa chất cổ hơn, nằm phía dưới hoặc hình thành trước các lớp khác.
(geology, of strata or geological time periods) older.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lower (Adverb)
Dạng so sánh của “low”: ở mức thấp hơn, thấp hơn về vị trí, mức độ hoặc chiều cao.
Comparative form of low: more low.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "lower" là một động từ có nghĩa là hạ xuống hoặc giảm bớt, có thể còn được sử dụng như một tính từ để mô tả vị trí thấp hơn hoặc mức độ giảm hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và cách phát âm tương tự nhau, nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, ví dụ, "lower" có thể được dùng nhiều hơn trong thuật ngữ kỹ thuật hoặc thương mại. Cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương tự trong nhiều ngữ cảnh, cho thấy tính linh hoạt của từ trong ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "lower" là một động từ có nghĩa là hạ xuống hoặc giảm bớt, có thể còn được sử dụng như một tính từ để mô tả vị trí thấp hơn hoặc mức độ giảm hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và cách phát âm tương tự nhau, nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, ví dụ, "lower" có thể được dùng nhiều hơn trong thuật ngữ kỹ thuật hoặc thương mại. Cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương tự trong nhiều ngữ cảnh, cho thấy tính linh hoạt của từ trong ngôn ngữ.
