Bản dịch của từ Lower trong tiếng Việt

Lower

VerbAdjectiveAdverb

Lower (Verb)

ˈləʊ.ər
ˈloʊ.ɚ
01

Hạ thấp xuống

Low it down

Ví dụ

Lower the music volume at the social gathering, please.

Làm ơn giảm âm lượng nhạc tại buổi họp mặt giao lưu.

They decided to lower the prices of tickets for the event.

Họ đã quyết định giảm giá vé cho sự kiện.

02

(thông tục) làm hạ xuống; khiêm tốn

(transitive) to bring down; to humble

Ví dụ

She lowers her voice when talking to the elderly.

Cô ấy hạ giọng khi nói chuyện với người cao tuổi.

Lower your expectations to avoid disappointment in social interactions.

Hạ thấp kỳ vọng để tránh thất vọng trong giao tiếp xã hội.

03

(ngoại động) nhấn mạnh về phương hướng

(transitive) to depress as to direction

Ví dụ

The teacher asked the students to lower their voices during the presentation.

Giáo viên yêu cầu học sinh hạ giọng khi thuyết trình.

The organization decided to lower the prices of their products to attract more customers.

Tổ chức quyết định giảm giá sản phẩm để thu hút nhiều khách hàng hơn.

04

(tính toán, bắc cầu) để giảm bớt các thao tác thành các lệnh máy đơn lẻ, như một phần của quá trình biên dịch chương trình.

(computing, transitive) to reduce operations to single machine instructions, as part of compilation of a program.

Ví dụ

The software aims to lower the processing time for users.

Phần mềm nhằm mục tiêu giảm thời gian xử lý cho người dùng.

Lowering the image resolution can save storage space on devices.

Giảm độ phân giải ảnh có thể tiết kiệm không gian lưu trữ trên thiết bị.

Kết hợp từ của Lower (Verb)

CollocationVí dụ

Lower gradually

Giảm dần

She decided to lower her voice gradually during the presentation.

Cô ấy quyết định giảm dần giọng điệu của mình trong bài thuyết trình.

Lower slowly

Giảm dần

Lower the volume slowly to avoid disturbing others during the test.

Hạ âm lượng chậm để tránh làm phiền người khác trong bài kiểm tra.

Lower down

Hạ thấp

She decided to lower down her voice during the presentation.

Cô ấy quyết định giảm giọng trong bài thuyết trình.

Lower gently

Giảm nhẹ

Lower gently your voice during the ielts speaking test.

Hạ nhẹ giọng khi thi ielts nói.

Lower carefully

Hạ cẩn thận

Lower your voice carefully during the ielts speaking test.

Hãy hạ giọng cẩn thận trong bài thi ielts nói.

Lower (Adjective)

lˈaʊəɹ
lˌaʊˌɝ
01

(địa chất, tầng lớp hoặc thời kỳ địa chất) cũ hơn

(geology, of strata or geological time periods) older

Ví dụ

The lower layer of the archaeological site contained ancient artifacts.

Lớp dưới của di chỉ khảo cổ chứa những hiện vật cổ xưa.

The lower levels of the social hierarchy faced economic challenges.

Những tầng lớp dưới của bậc xã hội đối mặt với thách thức kinh tế.

02

Nằm ở vùng đất thấp hơn, gần bờ biển hoặc về phía nam hơn.

Situated on lower ground, nearer a coast, or more southerly.

Ví dụ

The lower class families lived in the coastal area.

Các gia đình tầng lớp thấp sống ở khu vực ven biển.

She prefers the lower floors of the building for social events.

Cô ấy thích các tầng dưới của tòa nhà cho các sự kiện xã hội.

03

Đáy; hướng về phía dưới hơn là ở giữa của một vật thể

Bottom; more towards the bottom than the middle of an object

Ví dụ

The lower shelves of the bookstore hold children's books.

Những kệ ở dưới của cửa hàng sách chứa sách cho trẻ em.

Living on the lower floors of the apartment building is convenient.

Sống ở các tầng dưới của tòa nhà chung cư rất tiện lợi.

Lower (Adverb)

lˈaʊəɹ
lˌaʊˌɝ
01

Dạng so sánh của thấp: thấp hơn

Comparative form of low: more low

Ví dụ

Her salary is lower than his.

Mức lương của cô ấy thấp hơn anh ấy.

The prices are getting lower this month.

Giá cả đang giảm trong tháng này.

Mô tả từ

“lower" xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 1 và Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “hạ thấp xuống” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong Writing Task 2 là 28 lần/15602 từ được sử dụng). Ngoài ra, từ này cũng thỉnh thoảng xuất hiện trong các kỹ năng còn lại (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Listening là 18 lần /185614 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “lower” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, viết và nói trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Cao
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Lower

Lower one's sights

lˈoʊɚ wˈʌnz sˈaɪts

Hạ mục tiêu xuống/ Liệu cơm gắp mắm

To set one's goals lower.

She aimed for the stars, not for the sights.

Cô ấy nhìn cao hơn, không nhìn thấp.

lˈoʊɚ wˌʌnsˈɛlf tˈu sˈʌm lˈɛvəl

Hạ mình xuống

To bring oneself down to some lower level of behavior.

She refused to lower herself to his level of insults.

Cô từ chối tự hạ mình xuống tầm cấp của anh ta với những lời lẽ xúc phạm.

lˈoʊɚ ðə bˈum ˈɑn sˈʌmwˌʌn

Đánh đòn roi/ Phạt nặng

To scold or punish someone severely; to crack down on someone; to throw the book at someone.

The teacher threw the book at the student for cheating.

Giáo viên đã mắng nặng học sinh vì gian lận.