lower
lower (Verb)
Nghĩa 01
Hạ xuống, làm cho cái gì đó ở vị trí thấp hơn hoặc giảm mức độ/độ cao của nó.
Low it down.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(ngoại động từ) Là làm cho ai đó hoặc điều gì đó hạ xuống về vị thế, uy tín hoặc lòng tự trọng; làm cho khiêm nhường hoặc nhục nhã.
(transitive) To bring down; to humble.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(ngoại động từ) Hạ thấp, làm cho (một vật hoặc hướng) xuống phía dưới; làm cho thấp hơn về vị trí hoặc hướng.
(transitive) To depress as to direction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Trong lập trình/biên dịch: chuyển các phép toán hoặc biểu thức phức tạp thành các lệnh máy đơn lẻ (lệnh cấp thấp) để chương trình có thể chạy trên phần cứng.
(computing, transitive) To reduce operations to single machine instructions, as part of compilation of a program.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của lower (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | lower |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | lowered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | lowered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | lowers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | lowering |
Kết hợp từ của lower (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giảm dần lower gradually | Cô ấy quyết định giảm dần giọng điệu của mình trong bài thuyết trình. She decided to lower her voice gradually during the presentation. |
hạ cẩn thận lower carefully | Hãy hạ giọng cẩn thận trong bài thi IELTS nói. Lower your voice carefully during the IELTS speaking test. |
giảm nhẹ lower gently | Hạ nhẹ giọng khi thi IELTS nói. Lower gently your voice during the IELTS speaking test. |
hạ tỉnh lower quickly | Cô ấy nhanh chóng hạ giọng trong sự kiện xã hội. She quickly lowered her voice during the social event. |
hạ thấp lower down | Cô ấy quyết định giảm giọng trong bài thuyết trình. She decided to lower down her voice during the presentation. |
lower (Adjective)
Nghĩa 01
(địa chất) chỉ các lớp đá hoặc kỳ địa chất có tuổi địa chất cổ hơn, nằm phía dưới hoặc hình thành trước các lớp khác.
(geology, of strata or geological time periods) older.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của lower (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
low thấp | lower thấp hơn | lowest thấp nhất |
lower (Adverb)
Nghĩa 01
Dạng so sánh của “low”: ở mức thấp hơn, thấp hơn về vị trí, mức độ hoặc chiều cao.
comparative form of low: more low.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lower" là một động từ có nghĩa là hạ xuống hoặc giảm bớt, có thể còn được sử dụng như một tính từ để mô tả vị trí thấp hơn hoặc mức độ giảm hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và cách phát âm tương tự nhau, nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, ví dụ, "lower" có thể được dùng nhiều hơn trong thuật ngữ kỹ thuật hoặc thương mại. Cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương tự trong nhiều ngữ cảnh, cho thấy tính linh hoạt của từ trong ngôn ngữ.