Bản dịch của từ Lower trong tiếng Việt

Lower

VerbAdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lower (Verb)

ˈləʊ.ər
ˈloʊ.ɚ
01

Hạ xuống, làm cho cái gì đó ở vị trí thấp hơn hoặc giảm mức độ/độ cao của nó.

Low it down.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(ngoại động từ) Là làm cho ai đó hoặc điều gì đó hạ xuống về vị thế, uy tín hoặc lòng tự trọng; làm cho khiêm nhường hoặc nhục nhã.

(transitive) To bring down; to humble.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(ngoại động từ) Hạ thấp, làm cho (một vật hoặc hướng) xuống phía dưới; làm cho thấp hơn về vị trí hoặc hướng.

(transitive) To depress as to direction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trong lập trình/biên dịch: chuyển các phép toán hoặc biểu thức phức tạp thành các lệnh máy đơn lẻ (lệnh cấp thấp) để chương trình có thể chạy trên phần cứng.

(computing, transitive) To reduce operations to single machine instructions, as part of compilation of a program.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Lower (Adjective)

lˈaʊəɹ
lˌaʊˌɝ
01

(địa chất) chỉ các lớp đá hoặc kỳ địa chất có tuổi địa chất cổ hơn, nằm phía dưới hoặc hình thành trước các lớp khác.

(geology, of strata or geological time periods) older.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nằm ở vị trí thấp hơn về độ cao, gần bờ biển hơn, hoặc về phía nam hơn (ở khu vực có phương hướng bắc–nam).

Situated on lower ground, nearer a coast, or more southerly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ở phía dưới; nằm gần phía đáy hơn so với phần giữa của một vật thể.

Bottom; more towards the bottom than the middle of an object.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Lower (Adverb)

lˈaʊəɹ
lˌaʊˌɝ
01

Dạng so sánh của “low”: ở mức thấp hơn, thấp hơn về vị trí, mức độ hoặc chiều cao.

Comparative form of low: more low.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ