Bản dịch của từ Crack trong tiếng Việt
Crack

Crack (Adjective)
Crack (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Crack (Verb)
Phân hủy phân tử hydrocarbon (chẳng hạn trong dầu mỏ) bằng nhiệt và áp suất — có thể có hoặc không có chất xúc tác — để tạo ra các hydrocarbon nhẹ hơn; thường dùng trong tinh chế dầu.
Decompose (hydrocarbons) by heat and pressure with or without a catalyst to produce lighter hydrocarbons, especially in oil refining.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Crack (Noun)
Dạng số nhiều của “crack”; chỉ những vết nứt, vết rạn, khe hở nhỏ trên bề mặt vật thể (ví dụ: tường, kính, đất khô).
Plural of crack.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "crack" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, bao gồm "vết nứt" (danh từ) và "nứt" (động từ). Trong ngữ cảnh văn hóa, "crack" cũng được sử dụng để chỉ loại ma túy. Phân biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được phát âm khác nhau: Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm đầu hơn; còn Anh Anh thì không. Việc sử dụng "crack" cũng phổ biến hơn trong các lĩnh vực khác nhau tại hai vùng này, nhất là trong ngữ cảnh xây dựng và khảo sát.
Họ từ
Từ "crack" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, bao gồm "vết nứt" (danh từ) và "nứt" (động từ). Trong ngữ cảnh văn hóa, "crack" cũng được sử dụng để chỉ loại ma túy. Phân biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được phát âm khác nhau: Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm đầu hơn; còn Anh Anh thì không. Việc sử dụng "crack" cũng phổ biến hơn trong các lĩnh vực khác nhau tại hai vùng này, nhất là trong ngữ cảnh xây dựng và khảo sát.
