Bản dịch của từ Crack trong tiếng Việt

Crack

AdjectiveNounVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crack (Adjective)

kɹˈæk
kɹˈæk
01

Mô tả ai đó rất giỏi, khéo léo hoặc làm việc rất tốt trong một lĩnh vực nào đó.

Very good or skilful.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Crack (Noun)

kɹˈæk
kɹˈæk
01

Từ 'crack' (danh từ, theo nghĩa này) chỉ một hoạt động xã hội vui vẻ, thời gian thú vị, buổi tụ tập mà mọi người có khoảng thời gian vui vẻ với nhau.

Enjoyable social activity; a good time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh này, 'crack' (danh từ) có nghĩa là một lần cố gắng làm điều gì đó — một nỗ lực thử làm được việc gì.

An attempt to achieve something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Âm thanh đột ngột, sắc và mạnh giống như tiếng nổ nhỏ hoặc tiếng bể vỡ; thường dùng để miêu tả một tiếng “rắc” hay “bịch” bất chợt.

A sudden sharp or explosive noise.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một dạng ma túy mạnh là cocaine ở dạng tinh thể cứng, được bẻ thành mảnh nhỏ và thường hút hoặc hút khói (để sử dụng).

A potent hard crystalline form of cocaine broken into small pieces and inhaled or smoked.

Ví dụ
05

Một đường nứt trên bề mặt của vật gì đó, nơi vật ấy bị tách ra nhưng chưa bị vỡ hoàn toàn.

A line on the surface of something along which it has split without breaking apart.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một câu nói đùa, thường mang ý châm biếm, mỉa mai hoặc hơi độc, có thể làm người khác buồn hoặc xấu hổ.

A joke, typically a critical or unkind one.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Crack (Verb)

kɹˈæk
kɹˈæk
01

Phân hủy phân tử hydrocarbon (chẳng hạn trong dầu mỏ) bằng nhiệt và áp suất — có thể có hoặc không có chất xúc tác — để tạo ra các hydrocarbon nhẹ hơn; thường dùng trong tinh chế dầu.

Decompose (hydrocarbons) by heat and pressure with or without a catalyst to produce lighter hydrocarbons, especially in oil refining.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm nứt, làm rạn hoặc bị nứt (vật gì đó bị vỡ một phần nhưng không tách rời hoàn toàn thành hai phần).

Break or cause to break without a complete separation of the parts.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Kể một câu chuyện cười hoặc nói một câu đùa để làm người khác cười.

Tell (a joke)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Phát ra hoặc làm cho phát ra một tiếng nổ nhỏ, sắc và đột ngột.

Make or cause to make a sudden sharp or explosive sound.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Tìm ra cách giải quyết hoặc giải mã, hiểu được (một vấn đề, mật mã, câu đố hoặc tình huống khó).

Find a solution to; decipher or interpret.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Crack (Noun)

kɹˈæks
kɹˈæks
01

Dạng số nhiều của “crack”; chỉ những vết nứt, vết rạn, khe hở nhỏ trên bề mặt vật thể (ví dụ: tường, kính, đất khô).

Plural of crack.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ