Bản dịch của từ Crack trong tiếng Việt

Crack

Verb Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crack(Verb)

kɹˈæk
kɹˈæk
01

Phát ra hoặc làm cho phát ra một tiếng nổ nhỏ, sắc và đột ngột.

Make or cause to make a sudden sharp or explosive sound.

发出突然尖锐的声音

Ví dụ
02

Kể một câu chuyện cười hoặc nói một câu đùa để làm người khác cười.

Tell (a joke)

讲笑话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Phân hủy phân tử hydrocarbon (chẳng hạn trong dầu mỏ) bằng nhiệt và áp suất — có thể có hoặc không có chất xúc tác — để tạo ra các hydrocarbon nhẹ hơn; thường dùng trong tinh chế dầu.

Decompose (hydrocarbons) by heat and pressure with or without a catalyst to produce lighter hydrocarbons, especially in oil refining.

通过加热和压力分解烃,产生轻烃

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Làm nứt, làm rạn hoặc bị nứt (vật gì đó bị vỡ một phần nhưng không tách rời hoàn toàn thành hai phần).

Break or cause to break without a complete separation of the parts.

破裂,未完全分开的裂痕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Tìm ra cách giải quyết hoặc giải mã, hiểu được (một vấn đề, mật mã, câu đố hoặc tình huống khó).

Find a solution to; decipher or interpret.

破解

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Crack (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Crack

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Cracked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Cracked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Cracks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Cracking

Crack(Adjective)

kɹˈæk
kɹˈæk
01

Mô tả ai đó rất giỏi, khéo léo hoặc làm việc rất tốt trong một lĩnh vực nào đó.

Very good or skilful.

非常优秀或熟练

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Crack(Noun)

kɹˈæk
kɹˈæk
01

Từ 'crack' (danh từ, theo nghĩa này) chỉ một hoạt động xã hội vui vẻ, thời gian thú vị, buổi tụ tập mà mọi người có khoảng thời gian vui vẻ với nhau.

Enjoyable social activity; a good time.

愉快的社交活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh này, 'crack' (danh từ) có nghĩa là một lần cố gắng làm điều gì đó — một nỗ lực thử làm được việc gì.

An attempt to achieve something.

一次尝试

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một câu nói đùa, thường mang ý châm biếm, mỉa mai hoặc hơi độc, có thể làm người khác buồn hoặc xấu hổ.

A joke, typically a critical or unkind one.

讽刺的笑话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Âm thanh đột ngột, sắc và mạnh giống như tiếng nổ nhỏ hoặc tiếng bể vỡ; thường dùng để miêu tả một tiếng “rắc” hay “bịch” bất chợt.

A sudden sharp or explosive noise.

突然的爆炸声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một dạng ma túy mạnh là cocaine ở dạng tinh thể cứng, được bẻ thành mảnh nhỏ và thường hút hoặc hút khói (để sử dụng).

A potent hard crystalline form of cocaine broken into small pieces and inhaled or smoked.

一种强效的硬质可卡因,通常吸食或抽烟。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Một đường nứt trên bề mặt của vật gì đó, nơi vật ấy bị tách ra nhưng chưa bị vỡ hoàn toàn.

A line on the surface of something along which it has split without breaking apart.

表面上的裂缝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Crack (Noun)

SingularPlural

Crack

Cracks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ