Bản dịch của từ Skilful trong tiếng Việt

Skilful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skilful (Adjective)

skˈɪlfl
skˈɪlfl
01

Có kỹ năng; làm việc khéo léo, điêu luyện và thể hiện khả năng thao tác hoặc thực hiện việc gì đó một cách giỏi.

Having or showing skill.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh