Bản dịch của từ Decipher trong tiếng Việt

Decipher

Verb

Decipher Verb

/dɪsˈɑɪfɚ/
/dɪsˈɑɪfəɹ/
01

Chuyển đổi (văn bản viết bằng mã hoặc tín hiệu được mã hóa) sang ngôn ngữ bình thường.

Convert a text written in code or a coded signal into normal language

Ví dụ

She deciphered the secret message hidden in the letter.

Cô ấy giải mã tin nhắn bí mật ẩn trong lá thư.

The detective tried to decipher the cryptic note left at the crime scene.

Thám tử cố gắng giải mã ghi chú khó hiểu để lại tại hiện trường vụ án.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Decipher

Không có idiom phù hợp