Bản dịch của từ Decipher trong tiếng Việt

Decipher

VerbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decipher (Verb)

dɪsˈɑɪfɚ
dɪsˈɑɪfəɹ
01

Chuyển một văn bản hoặc tín hiệu được viết bằng mã (mật mã, ký hiệu khó hiểu) thành ngôn ngữ bình thường để hiểu được.

Convert a text written in code or a coded signal into normal language.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Decipher (Verb)

dəsˈaɪfɚɪŋ
dəsˈaɪfɚɪŋ
01

Chuyển một văn bản hoặc tín hiệu được mã hóa thành ngôn ngữ bình thường, tức là giải mã để đọc hoặc hiểu được nội dung gốc.

To convert a text written in code or a coded signal into normal language.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ