ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Convert
Để biến một thứ gì đó thành một dạng, chức năng hoặc trạng thái khác.
To change something into a different form function or state
Đổi tiền sang loại tiền tệ khác
To exchange money for a different currency
Thuyết phục ai đó thay đổi niềm tin hoặc quan điểm của họ.
To persuade someone to change their beliefs or opinions
Để biến đổi một cái gì đó thành hình thức hoặc tính chất khác.
To change something into a different form or properties
Khiến một thứ gì đó chuyển từ dạng này sang dạng khác
To cause something to change from one form to another
Để theo một tôn giáo, niềm tin hoặc đạo mới.
To adopt a new religion faith or belief