Bản dịch của từ Convert trong tiếng Việt

Convert

VerbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Convert (Verb)

kˈɒnvət
ˈkɑnvɝt
01

Để biến một thứ gì đó thành một dạng, chức năng hoặc trạng thái khác.

To change something into a different form function or state

Ví dụ
02

Đổi tiền sang loại tiền tệ khác

To exchange money for a different currency

Ví dụ
03

Thuyết phục ai đó thay đổi niềm tin hoặc quan điểm của họ.

To persuade someone to change their beliefs or opinions

Ví dụ

Convert (Verb)

kˈɒnvət
ˈkɑnvɝt
01

Để biến đổi một cái gì đó thành hình thức hoặc tính chất khác.

To change something into a different form or properties

Ví dụ
02

Khiến một thứ gì đó chuyển từ dạng này sang dạng khác

To cause something to change from one form to another

Ví dụ
03

Để theo một tôn giáo, niềm tin hoặc đạo mới.

To adopt a new religion faith or belief

Ví dụ