Bản dịch của từ Penalty, trong tiếng Việt
Penalty,
Noun [U/C]

Penalty,(Noun)
pˈɛnəlti
ˈpɛnəɫti
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một bất lợi hoặc khó khăn phát sinh từ một hành động.
A disadvantage or difficulty that arises from a certain action.
因某个行为而产生的劣势或困境
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
