Bản dịch của từ Penalty trong tiếng Việt

Penalty

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Penalty (Noun)

pˈɛnəlti
ˈpɛnəɫti
01

Bất lợi hoặc chi phí tăng thêm phát sinh do một hành động hay điều kiện nào đó.

A disadvantage or extra cost resulting from a particular action or condition

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình phạt được áp dụng vì đã vi phạm luật lệ, quy tắc hoặc thỏa thuận.

A punishment imposed for breaking a law rule or agreement

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quả đá phạt được thực hiện từ chấm phạt đền sau một số lỗi xảy ra trong khu vực cấm địa.

In football a free kick awarded from the penalty spot after certain fouls inside the penalty area

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa