penalty
penalty (Noun)
Nghĩa 01
bất lợi hoặc chi phí tăng thêm phát sinh do một hành động hay điều kiện nào đó.
A disadvantage or extra cost resulting from a particular action or condition
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
hình phạt được áp dụng vì đã vi phạm luật lệ, quy tắc hoặc thỏa thuận.
A punishment imposed for breaking a law rule or agreement
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của penalty (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phạt tự động automatic penalty | Trung tâm cộng đồng của chúng tôi áp dụng hình phạt tự động đối với những thành viên để phòng sinh hoạt chung bẩn, vì vậy mọi người đều giữ phòng sạch sẽ. Our community center gives an automatic penalty to members who leave shared rooms dirty, so everyone keeps them clean. |
mức phạt nhẹ light penalty | Tại thư viện cộng đồng của chúng tôi, trẻ em trả sách muộn một ngày chỉ phải chịu hình phạt nhẹ, vì vậy các em học cách có trách nhiệm mà không cảm thấy buồn. In our community library, children who return books one day late receive a light penalty, so they learn to be responsible without feeling upset. |
phí phạt trả trước early penalty | Tại thư viện trong khu phố, các thành viên có thể trả sách sớm mà không bị phạt sớm, vì vậy nhiều người sẵn lòng chia sẻ sách hơn. At the neighborhood library, members can return books early without an early penalty, so more people are willing to share books. |
quả phạt bị tranh cãi disputed penalty | Trong trận bóng đá ở khu phố chúng tôi, quả phạt gây tranh cãi của trọng tài đã giúp cả hai đội bình tĩnh thảo luận về tinh thần chơi đẹp sau trận đấu. At our neighborhood soccer match, the referee's disputed penalty led both teams to discuss fair play calmly after the game. |
quả phạt đền trong hiệp hai second-half penalty | Tại trận bóng đá cộng đồng ở Riverside, quả phạt đền trong hiệp hai đã cho các gia đình cơ hội cùng nhau cổ vũ cho các cầu thủ. At the Riverside community soccer game, the second-half penalty gave families a chance to cheer for the players together. |