Anh - Việt

Bản dịch của từ Penalty trong tiếng Việt

penalty

Noun

penalty (Noun)

/pˈɛnəlti/
/ˈpɛnəɫti/
AI

Nghĩa 01

bất lợi hoặc chi phí tăng thêm phát sinh do một hành động hay điều kiện nào đó.

A disadvantage or extra cost resulting from a particular action or condition

Ví dụ
Đối với Maria, việc trả sách thư viện muộn khiến cô chịu khoản phạt 10 đô la.For Maria, the late library return brought a $10 penalty.
John không chịu hình phạt nào sau khi tình nguyện mười giờ tại trung tâm cứu trợ.John faced no penalty after volunteering ten hours at the shelter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

quả đá phạt được thực hiện từ chấm phạt đền sau một số lỗi xảy ra trong khu vực cấm địa.

In football a free kick awarded from the penalty spot after certain fouls inside the penalty area

Ví dụ
Tại World Cup 2022, Lionel Messi ghi một quả phạt đền cho Argentina.At the 2022 World Cup, Lionel Messi scored a penalty for Argentina.
Trọng tài không cho Maria hưởng quả phạt đền sau pha xoạc bóng cẩn thận của cô ấy.The referee did not award a penalty after Maria's careful tackle.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

hình phạt được áp dụng vì đã vi phạm luật lệ, quy tắc hoặc thỏa thuận.

A punishment imposed for breaking a law rule or agreement

Ví dụ
Năm 2023, Singapore áp dụng hình phạt với các công ty đổ rác gần nhà dân.In 2023, Singapore imposed a penalty on companies dumping waste near homes.
Maria không chịu hình phạt sau khi chủ nhà chấp nhận thỏa thuận thanh toán công bằng.Maria faced no penalty after her landlord accepted a fair payment agreement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của penalty (Noun)

ADJECTIVE + penaltyVERB + penaltyPREPOSITIONpenalty + NOUN
Kết hợp từ của penalty
Collocation
Ví dụ

phạt tự động

automatic penalty

Trung tâm cộng đồng của chúng tôi áp dụng hình phạt tự động đối với những thành viên để phòng sinh hoạt chung bẩn, vì vậy mọi người đều giữ phòng sạch sẽ.

Our community center gives an automatic penalty to members who leave shared rooms dirty, so everyone keeps them clean.

mức phạt nhẹ

light penalty

Tại thư viện cộng đồng của chúng tôi, trẻ em trả sách muộn một ngày chỉ phải chịu hình phạt nhẹ, vì vậy các em học cách có trách nhiệm mà không cảm thấy buồn.

In our community library, children who return books one day late receive a light penalty, so they learn to be responsible without feeling upset.

phí phạt trả trước

early penalty

Tại thư viện trong khu phố, các thành viên có thể trả sách sớm mà không bị phạt sớm, vì vậy nhiều người sẵn lòng chia sẻ sách hơn.

At the neighborhood library, members can return books early without an early penalty, so more people are willing to share books.

quả phạt bị tranh cãi

disputed penalty

Trong trận bóng đá ở khu phố chúng tôi, quả phạt gây tranh cãi của trọng tài đã giúp cả hai đội bình tĩnh thảo luận về tinh thần chơi đẹp sau trận đấu.

At our neighborhood soccer match, the referee's disputed penalty led both teams to discuss fair play calmly after the game.

quả phạt đền trong hiệp hai

second-half penalty

Tại trận bóng đá cộng đồng ở Riverside, quả phạt đền trong hiệp hai đã cho các gia đình cơ hội cùng nhau cổ vũ cho các cầu thủ.

At the Riverside community soccer game, the second-half penalty gave families a chance to cheer for the players together.

Video ngữ cảnh