Bản dịch của từ Function trong tiếng Việt
Function

Function (Noun Countable)
Các chức năng, tính năng hoặc công dụng của một vật, thiết bị, phần mềm, bộ phận... (những gì nó làm hoặc làm được).
Functions, features.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Function (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong toán học, “function” là một quan hệ hoặc biểu thức liên hệ một hoặc nhiều biến với một giá trị kết quả; mỗi giá trị đầu vào (biến) tương ứng với đúng một giá trị đầu ra.
A relation or expression involving one or more variables.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Function (Verb)
Hoạt động hoặc vận hành đúng cách; làm việc theo cách mong đợi hoặc theo chức năng của nó.
Work or operate in a proper or particular way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Function" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "chức năng" hoặc "vai trò". Trong lĩnh vực toán học, "function" chỉ mối quan hệ giữa các biến số, nơi mỗi giá trị đầu vào tương ứng với một giá trị đầu ra duy nhất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh khoa học hoặc công nghệ, "function" có thể mang những sắc thái nghĩa khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực chuyên môn.
Họ từ
"Function" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "chức năng" hoặc "vai trò". Trong lĩnh vực toán học, "function" chỉ mối quan hệ giữa các biến số, nơi mỗi giá trị đầu vào tương ứng với một giá trị đầu ra duy nhất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh khoa học hoặc công nghệ, "function" có thể mang những sắc thái nghĩa khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực chuyên môn.
