Bản dịch của từ Function trong tiếng Việt

Function

Noun [C]Noun [U/C]Verb

Function Noun Countable

/ˈfʌŋk.ʃən/
/ˈfʌŋk.ʃən/
01

Chức năng, tính năng

Functions, features

Ví dụ

Social functions are essential for networking in the community.

Các hoạt động xã hội rất cần thiết để kết nối mạng lưới trong cộng đồng.

The event had various functions, including speeches and performances.

Sự kiện có nhiều chức năng khác nhau, bao gồm các bài phát biểu và biểu diễn.

Kết hợp từ của Function (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Major function

Chức năng chính

Communication is a major function in building strong social relationships.

Giao tiếp là một chức năng chính trong việc xây dựng mối quan hệ xã hội mạnh mẽ.

Critical function

Chức năng quan trọng

Education plays a critical function in shaping society.

Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình xã hội.

Bodily function

Chức năng cơ thể

Eating, drinking, and breathing are essential bodily functions.

Ăn uống và hít thở là các chức năng cơ thể cần thiết.

Charity function

Buổi gây quỹ từ thiện

The charity function raised funds for the homeless shelter.

Buổi từ thiện gây quỹ cho trại tạm trú cho người vô gia cư.

Social function

Chức năng xã hội

Social functions play a crucial role in community development.

Các chức năng xã hội đóng vai trò quan trọng trong phát triển cộng đồng.

Function Noun

/fˈʌŋkʃn̩/
/fˈʌŋkʃn̩/
01

Một hoạt động tự nhiên hoặc có mục đích của một người hoặc vật.

An activity that is natural to or the purpose of a person or thing.

Ví dụ

Helping others is a key function of community service organizations.

Giúp đỡ người khác là chức năng chính của các tổ chức dịch vụ cộng đồng.

Communication is a vital function in maintaining social relationships.

Giao tiếp là chức năng quan trọng trong việc duy trì các mối quan hệ xã hội.

02

Một sự kiện hoặc buổi lễ xã hội lớn hoặc trang trọng.

A large or formal social event or ceremony.

Ví dụ

The charity gala was a function attended by many influential figures.

Buổi dạ tiệc từ thiện là một sự kiện có sự tham gia của nhiều nhân vật có ảnh hưởng.

The wedding function took place in a grand ballroom.

Lễ cưới diễn ra trong một phòng khiêu vũ lớn.

03

Một vật phụ thuộc vào một hay nhiều yếu tố khác.

A thing dependent on another factor or factors.

Ví dụ

In society, education is a crucial function for progress.

Trong xã hội, giáo dục là một chức năng quan trọng cho sự tiến bộ.

Community centers serve as a vital function for social gatherings.

Các trung tâm cộng đồng đóng vai trò quan trọng cho các cuộc tụ họp xã hội.

04

Một mối quan hệ hoặc biểu thức liên quan đến một hoặc nhiều biến.

A relation or expression involving one or more variables.

Ví dụ

The function of social media is to connect people online.

Chức năng của mạng xã hội là kết nối mọi người trực tuyến.

She studied the function of social norms in society.

Cô đã nghiên cứu chức năng của các chuẩn mực xã hội trong xã hội.

Kết hợp từ của Function (Noun)

CollocationVí dụ

Dual function

Chức năng kép

Social media has a dual function in connecting people and sharing news.

Mạng xã hội có chức năng kép trong việc kết nối mọi người và chia sẻ tin tức.

Specific function

Chức năng cụ thể

Each social media platform has a specific function for users.

Mỗi nền tảng truyền thông xã hội có một chức năng cụ thể cho người dùng.

Official function

Chức vụ chính thức

The mayor attended an official function at the community center.

Thị trưởng tham dự một sự kiện chính thức tại trung tâm cộng đồng.

Bodily function

Chức năng cơ thể

Laughing is a natural bodily function that promotes social bonding.

Cười là một chức năng cơ thể tự nhiên thúc đẩy tạo mối quan hệ xã hội.

Particular function

Chức năng cụ thể

Each social media platform has a particular function for connecting people.

Mỗi nền tảng truyền thông xã hội có một chức năng cụ thể để kết nối mọi người.

Function Verb

/fˈʌŋkʃn̩/
/fˈʌŋkʃn̩/
01

Làm việc hoặc vận hành một cách thích hợp hoặc cụ thể.

Work or operate in a proper or particular way.

Ví dụ

Social workers function to support vulnerable populations.

Nhân viên xã hội có chức năng hỗ trợ những nhóm dân cư dễ bị tổn thương.

Community centers function as hubs for social activities.

Các trung tâm cộng đồng có chức năng là trung tâm cho các hoạt động xã hội.

Kết hợp từ của Function (Verb)

CollocationVí dụ

Fully functioning

Hoạt động hoàn toàn

The fully functioning community center provides various social services.

Trung tâm cộng đồng hoạt động đầy đủ cung cấp các dịch vụ xã hội khác nhau.

Mô tả từ

“function” thỉnh thoảng xuất hiện ở các kỹ năng Listening, Reading, Speaking và Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “chức năng, tính năng” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 8 lần/185614 và ở kỹ năng Writing Task 2 là 11 lần/15602 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “function” gần như không xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “function” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Function

Không có idiom phù hợp