Bản dịch của từ Function trong tiếng Việt
Function
Noun CountableNounVerb

Function (Noun Countable)
ˈfʌŋk.ʃən
ˈfʌŋk.ʃən
01
Các chức năng, tính năng hoặc công dụng của một vật, thiết bị, phần mềm, bộ phận... (những gì nó làm hoặc làm được).
Functions, features.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Function (Noun)
fˈʌŋkʃn̩
fˈʌŋkʃn̩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trong toán học, “function” là một quan hệ hoặc biểu thức liên hệ một hoặc nhiều biến với một giá trị kết quả; mỗi giá trị đầu vào (biến) tương ứng với đúng một giá trị đầu ra.
A relation or expression involving one or more variables.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Function (Verb)
fˈʌŋkʃn̩
fˈʌŋkʃn̩
01
Hoạt động hoặc vận hành đúng cách; làm việc theo cách mong đợi hoặc theo chức năng của nó.
Work or operate in a proper or particular way.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
