Bản dịch của từ Factor trong tiếng Việt
Factor

Factor (Noun Countable)
Yếu tố; một thành phần, nhân tố hoặc nguyên nhân góp phần tạo nên kết quả hoặc ảnh hưởng đến một tình huống.
Factor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Factor (Noun)
Một mức độ trên thang đo; một yếu tố/tiêu chí được dùng để đánh giá hoặc đo lường (ví dụ: mức độ, cấp độ, thang điểm).
A level on a scale of measurement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một trong các chất (thường là các protein) trong máu, được đánh số (ví dụ: yếu tố VIII), tham gia vào quá trình đông máu.
Any of a number of substances in the blood, mostly identified by numerals, which are involved in coagulation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Yếu tố: một hoàn cảnh, sự thật hoặc tác động góp phần dẫn đến một kết quả.
A circumstance, fact, or influence that contributes to a result.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người trung gian thương mại hoạt động theo hình thức ký gửi hoặc hưởng hoa hồng: mua và bán hàng hoá giúp người khác và nhận tiền công (hoa hồng) từ giao dịch.
An agent who buys and sells goods on commission.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Factor (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "factor" trong tiếng Anh mang nghĩa là "nhân tố" hoặc "yếu tố", thường được sử dụng để chỉ các yếu tố ảnh hưởng đến một kết quả nhất định. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có hình thức viết giống nhau và không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với giọng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh hơn vào âm đầu. "Factor" thường được dùng trong các lĩnh vực như toán học, khoa học xã hội và kinh doanh để phân tích và điều tra các khía cạnh khác nhau của một vấn đề.
Họ từ
Từ "factor" trong tiếng Anh mang nghĩa là "nhân tố" hoặc "yếu tố", thường được sử dụng để chỉ các yếu tố ảnh hưởng đến một kết quả nhất định. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có hình thức viết giống nhau và không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với giọng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh hơn vào âm đầu. "Factor" thường được dùng trong các lĩnh vực như toán học, khoa học xã hội và kinh doanh để phân tích và điều tra các khía cạnh khác nhau của một vấn đề.
