ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Margin
Một thước đo mức độ mà một vật đạt được hoặc thiếu hụt
A measure of how much something is achieved or lacking.
这是衡量某物达成程度或不足之处的标准。
Rìa hoặc ranh giới của một vật gì đó
The edge or border of something
某物的边缘或边角
Khoảng trống còn lại giữa nội dung chính của trang và mép trang.
The margin between the main content of the page and the edge of the page.
页面主要内容与边缘的距离