Bản dịch của từ Page trong tiếng Việt

Page

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Page (Noun)

pˈeidʒ
pˈeidʒ
01

Một cậu bé hoặc thanh niên (thường mặc đồng phục) làm việc ở khách sạn, câu lạc bộ hoặc nơi tương tự, giúp chạy việc vặt, mở cửa, mang hành lý và hỗ trợ khách.

A boy or young man, usually in uniform, employed in a hotel or club to run errands, open doors, etc.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một mặt hoặc cả hai mặt của một tờ giấy trong sách, tạp chí, báo hoặc tập tài liệu được đóng gáy; đơn vị trang dùng để chỉ nội dung trên một mặt giấy hoặc toàn bộ tờ giấy đó.

One or both sides of a sheet of paper in a book, magazine, newspaper, or other collection of bound sheets.

page
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Page (Verb)

pˈeidʒ
pˈeidʒ
01

Gọi ai đó qua hệ thống phát thanh (như loa ở sân bay, bệnh viện, trường học) để chuyển tin nhắn hoặc yêu cầu họ tới một nơi nào đó.

Summon (someone) over a public address system, so as to pass on a message.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đánh số các trang trong một cuốn sách hoặc tạp chí; đánh trang (gán số thứ tự cho từng trang).

Assign numbers to the pages in (a book or periodical); paginate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chia (một phần mềm hoặc dữ liệu) thành các phần (trang), giữ những phần được truy cập thường xuyên trong bộ nhớ chính (RAM) và chuyển những phần còn lại sang bộ nhớ ảo (trên đĩa). Đây là cơ chế quản lý bộ nhớ gọi là phân trang.

Divide (a piece of software or data) into sections, keeping the most frequently accessed in main memory and storing the rest in virtual memory.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Lật qua, xem sơ qua các trang của một cuốn sách, tạp chí, vở hoặc tài liệu để đọc nhanh hoặc tìm thông tin.

Look through the pages of (a book, magazine, etc.)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ