page
page (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của page (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
page | pages |
Kết hợp từ của page (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trang mục lục contents page | Trang nội dung liệt kê tất cả các vấn đề xã hội trong báo cáo. The contents page lists all social issues discussed in the report. |
trang Câu hỏi thường gặp FAQ page | Trung tâm cộng đồng có trang FAQ tuyệt vời cho thành viên mới. The community center has an excellent FAQ page for new members. |
trang chủ home page | Trang chủ của Facebook hiển thị tin tức và cập nhật hàng ngày. The home page of Facebook shows trending news and updates daily. |
trang kế tiếp next page | Vui lòng chuyển sang trang tiếp theo để biết thêm thông tin về vấn đề xã hội. Please turn to the next page for more information about social issues. |
trang thông báo tang lễ obituary page | Trang cáo phó có những thành tựu và đóng góp của John Smith. The obituary page featured John Smith's life achievements and contributions. |
page (Verb)
Nghĩa 01
Chia (một phần mềm hoặc dữ liệu) thành các phần (trang), giữ những phần được truy cập thường xuyên trong bộ nhớ chính (RAM) và chuyển những phần còn lại sang bộ nhớ ảo (trên đĩa). Đây là cơ chế quản lý bộ nhớ gọi là phân trang.
Divide (a piece of software or data) into sections, keeping the most frequently accessed in main memory and storing the rest in virtual memory.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Đánh số các trang trong một cuốn sách hoặc tạp chí; đánh trang (gán số thứ tự cho từng trang).
Assign numbers to the pages in (a book or periodical); paginate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của page (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | page |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | paged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | paged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pages |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | paging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "page" trong tiếng Anh có nghĩa là một mặt giấy trong một cuốn sách, tài liệu hoặc loại hình xuất bản khác. Trong tiếng Anh Mỹ, "page" thường chỉ đơn giản là một mặt giấy, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng ám chỉ đến việc lật trang (to page) trong bối cảnh văn học hoặc kỹ thuật. Cách phát âm trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm "a" hơn so với tiếng Anh Mỹ. Cả hai biến thể đều sử dụng từ này trong các ngữ cảnh tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "page" có thể dùng để chỉ một trang web trong khi ở tiếng Anh Mỹ, ngữ nghĩa này cũng có thể được thể hiện qua từ "website".
